engrossing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

engrossing nghĩa là hấp dẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ engrossing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ engrossing

engrossingadjective

hấp dẫn

/ɪnˈɡrəʊsɪŋ//ɪnˈɡrəʊsɪŋ/

Từ "engrossing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ɪŋˈɡrɑːsɪŋ/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Cụ thể:

  • ɪ - như âm "i" trong "bit"
  • ŋ - là âm "ng"
  • ɡr - như "gr" trong "green"
  • ɑː - là âm "a" dài, như "father"
  • sɪŋ - như "sing"

Bạn có thể tham khảo các trang web sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ engrossing trong tiếng Anh

Từ "engrossing" trong tiếng Anh có nghĩa là thu hút người khác rất nhiều, khiến họ hoàn toàn tập trung vào điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó có sức hấp dẫn đặc biệt, khiến người nghe, đọc hoặc trải nghiệm không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về nó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "engrossing" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả sách, phim, trò chơi, hoặc bất kỳ tác phẩm giải trí nào:

  • "The book was so engrossing that I lost track of time." (Cuốn sách này quá cuốn hút khiến tôi mất kiểm soát thời gian.)
  • "She found the documentary about wildlife incredibly engrossing." (Cô ấy thấy bộ phim tài liệu về động vật hoang dã thật sự cuốn hút.)
  • "The video game is incredibly engrossing - I’ve been playing it for hours!" (Trò chơi video này thật sự cuốn hút - tôi đã chơi nó cả buổi chiều rồi!)

2. Mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm khiến bạn hoàn toàn tập trung:

  • "He was completely engrossed in his work, ignoring everything else around him." (Anh ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình, bỏ qua mọi thứ xung quanh.)
  • “The children were engrossed in building a magnificent sandcastle.” (Trẻ em đang hoàn toàn tập trung vào việc xây một pháo đài cát tuyệt vời.)
  • “She became engrossed in the subject of astrophysics and wanted to learn more.” (Cô ấy bị cuốn hút bởi môn vật lý thiên văn và muốn tìm hiểu thêm.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả một người hoặc một sự kiện khiến người khác bị thu hút:

  • "The speaker's passionate delivery was utterly engrossing." (Cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả thật sự rất cuốn hút.)
  • “The art exhibition was so engrossing that everyone wanted to spend hours there.” (Buổi triển lãm nghệ thuật rất cuốn hút nên mọi người đều muốn ở đó cả buổi.)

Lời khuyên:

  • "Engrossing" thường được dùng để diễn tả một sự cuốn hút sâu sắc và kéo dài.
  • Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một trải nghiệm thú vị và hấp dẫn.
  • Bạn có thể sử dụng "engrossed" (adj.) hoặc "engrossing" (adj.) tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Engrossed" thường dùng để mô tả trạng thái tập trung hoặc bị cuốn hút, còn "engrossing" dùng để mô tả thứ gì đó gây ra sự cuốn hút đó.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()