engulf là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

engulf nghĩa là nhấn chìm. Học cách phát âm, sử dụng từ engulf qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ engulf

engulfverb

nhấn chìm

/ɪnˈɡʌlf//ɪnˈɡʌlf/

Từ "engulf" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈɪŋɡʌlf/
    • Phần "in" phát âm giống như "in" trong từ "ink".
    • Phần "gulf" phát âm gần giống như "golf" nhưng lại thêm âm "ŋ" (ng) ở đầu, nghe giống như "ngolf".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ engulf trong tiếng Anh

Từ "engulf" trong tiếng Anh có nghĩa là "bao trùm", "nuốt chửng" hoặc "đốt cháy". Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng và một số ví dụ để bạn dễ hiểu hơn:

1. Bao trùm, nuốt chửng (to engulf):

  • Ý nghĩa: Khi một thứ gì đó bao phủ, chiếm lĩnh hoặc nuốt chửng một thứ khác.
  • Ví dụ:
    • "The flames engulfed the entire forest." (Lửa bao trùm toàn bộ khu rừng.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "The crowd engulfed the stage." (Đám đông nuốt chửng sân khấu.)
    • "The feeling of sadness engulfed her." (Cảm giác buồn bã bao trùm cô.)

2. Đốt cháy (to engulf):

  • Ý nghĩa: Đặc biệt dùng để mô tả lửa hoặc nhiệt độ cao.
  • Ví dụ:
    • "The volcano engulfed the village in lava." (Núi lửa bao trùm ngôi làng bằng dung nham.)
    • "The heat engulfed the room." (Nhiệt độ bao trùm căn phòng.)

3. (Thường dùng trong văn học, thơ ca) Muốn nhấn mạnh sự bao phủ một cách mạnh mẽ, đầy đủ:

  • Ý nghĩa: Tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ về sự bao trùm, lấn át.
  • Ví dụ:
    • "A feeling of dread began to engulf him." (Một cảm giác kinh hoàng bắt đầu bao trùm lấy anh ta.) - Ở đây, “engulf” diễn tả sự bao trùm một cách tinh tế, cảm xúc.

4. (Ít dùng hơn) Gây ra một sự kiện hoặc tình huống lấn át:

  • Ý nghĩa: Một sự kiện hoặc tình huống nhấn chìm mọi thứ khác.
  • Ví dụ:
    • "The scandal engulfed the company." (Cuộc bê bối bao trùm công ty.) - Nhấn mạnh rằng scandal đã lấn át mọi hoạt động khác của công ty.

Dưới đây là bảng tóm tắt các cách sử dụng:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
To engulf Bao trùm The flames engulfed the forest.
To engulf Đốt cháy The volcano engulfed the village.
To engulf Bao phủ mạnh mẽ (văn học) A feeling of dread engulfed him.
To engulf Lấn át The scandal engulfed the company.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "engulf" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể trong một tình huống nào đó không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng "engulf" trong một câu cụ thể?


Bình luận ()