enlarge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enlarge nghĩa là phóng to. Học cách phát âm, sử dụng từ enlarge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enlarge

enlargeverb

phóng to

/ɪnˈlɑːdʒ//ɪnˈlɑːrdʒ/

Từ "enlarge" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈen.lær.dʒ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phân tích từng phần:

  • en (như "hen" trong tiếng Việt)
  • lær (giống như "lơ" trong "lơ là", phát âm "a" ngắn)
  • (giống như "j" trong "jeans")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enlarge trong tiếng Anh

Từ "enlarge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Làm to, phóng to (verb):

  • Định nghĩa: Làm cho một vật, hình ảnh, hoặc văn bản lớn hơn kích thước thực tế của nó.
  • Ví dụ:
    • "I need to enlarge this photo before printing it." (Tôi cần phóng to bức ảnh này trước khi in nó.)
    • “The newspaper enlarged the picture of the accident to show details." (Báo chí đã phóng to bức ảnh vụ tai nạn để cho thấy chi tiết.)
    • “He used a magnifying glass to enlarge the text.” (Anh ấy dùng kính lúp để phóng to chữ.)

2. Kích mở rộng, tăng cường (verb):

  • Định nghĩa: Mở rộng, tăng cường hoặc lớn hơn về số lượng, phạm vi, hoặc cường độ.
  • Ví dụ:
    • "The company plans to enlarge its operations to new markets." (Công ty dự định mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.)
    • "The expansion of the stadium will enlarge the seating capacity." (Việc mở rộng sân vận động sẽ tăng cường sức chứa chỗ ngồi.)
    • "The new reforms enlarge the rights of voters." (Các cải cách mới mở rộng quyền lợi của cử tri.)

3. (Động từ, ít dùng hơn) Làm lớn, mở rộng (verb - archaic):

  • Định nghĩa: (Đây là cách sử dụng cổ xưa hơn và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) Tương tự như nghĩa "làm to" ở trên, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Ví dụ: "He enlarged his estate by purchasing nearby land." (Ông ấy đã mở rộng tài sản của mình bằng cách mua đất liền xung quanh.)

4. Enlargement (noun):

  • Định nghĩa: Việc làm to, phóng to hoặc mở rộng.
  • Ví dụ: "The enlargement of the museum's collection is a welcome addition.” (Việc mở rộng bộ sưu tập của bảo tàng là một bổ sung đáng hoan nghênh.)

Dưới đây là một vài cụm từ thường dùng với "enlarge":

  • Enlarge on: Mở rộng, làm rõ thêm (về một điều gì đó đã nói). Ví dụ: "He enlarged on his plans for the project." (Anh ấy đã làm rõ hơn về kế hoạch của mình cho dự án.)
  • Enlarge in size: Phóng to về kích thước.
  • Enlarge a picture: Phóng to một bức ảnh.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "enlarge", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi đưa ra ví dụ cụ thể hơn.

Bạn có muốn tôi giúp bạn với một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "enlarge" trong một câu cụ thể hay muốn tôi tạo ra một đoạn văn ngắn sử dụng từ này?


Bình luận ()