enliven là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enliven nghĩa là sinh động. Học cách phát âm, sử dụng từ enliven qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enliven

enlivenverb

sinh động

/ɪnˈlaɪvn//ɪnˈlaɪvn/

Từ "enliven" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ên-lív-en

Phần gạch đầu dòng (ˈenlɪvən) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  • ên: Giống như âm "en" trong "pen"
  • lív: Giống như "live" (sống)
  • en: Giống như âm "en" trong "pen"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enliven trong tiếng Anh

Từ "enliven" trong tiếng Anh có nghĩa là sống lại, làm cho (cái gì đó) trở nên tươi mới, sinh động, hoặc thú vị hơn. Nó thường được dùng để mô tả việc làm cho một thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn, cảm xúc hơn, hoặc có thêm sức sống.

Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của "enliven" cùng với các ví dụ:

1. Làm cho (một thứ gì đó) tươi mới, sống động:

  • Example: "The musician's performance enlivened the entire concert hall." (Sự biểu diễn của nhạc sĩ đã làm sống động toàn bộ khán phòng.)
  • Example: "Adding fresh flowers enlivened the room." (Việc thêm hoa tươi đã làm cho căn phòng trở nên tươi mới hơn.)

2. Làm cho (một người) trở nên vui vẻ, hưng phấn:

  • Example: "Her laughter enlivened the dull meeting." (Nụ cười của cô ấy đã làm cho buổi họp buồn tẻ trở nên vui vẻ hơn.)
  • Example: "The stories he told enlivened our evenings." (Những câu chuyện anh ta kể đã làm cho buổi tối của chúng ta trở nên thú vị hơn.)

3. Làm cho (một nơi) trở nên sôi động:

  • Example: "The new cafe enlivened the neighborhood." (Quán cà phê mới đã làm cho khu phố trở nên sôi động hơn.)

4. (Ít phổ biến hơn) Kích thích, thôi thúc:

  • Example: "The debate enlivened his passion for politics." (Cuộc tranh luận đã kích thích niềm đam mê chính trị của anh ấy.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Revive: Sống lại, hồi sinh
  • Brighten: Làm sáng, làm cho sáng sủa hơn
  • Energize: Cung cấp năng lượng, làm cho năng động hơn
  • Liven up: Làm cho (cái gì đó) trở nên vui vẻ hơn

Lưu ý: "Enliven" là một từ không quá phổ biến và thường được sử dụng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "enliven" không? Ví dụ như cách dùng trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc cách phân biệt nó với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()