Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ensemble nghĩa là hòa tấu. Học cách phát âm, sử dụng từ ensemble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hòa tấu
Từ "ensemble" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ensemble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tập hợp | A beautiful ensemble of paintings. |
| Trang phục phối hợp | She wore a stylish ensemble. |
| Hiểu biết/Khả năng | The team’s ensemble of skills is impressive. |
| Nhóm/Tập thể (ít dùng) | The ensemble of scientists worked together. |
Lưu ý: Khi sử dụng "ensemble" trong nghĩa trang phục, hãy chú ý đến ngữ cảnh. Nếu bạn muốn nói về một bộ đồ hoàn chỉnh, "outfit" thường là lựa chọn tốt hơn.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ensemble" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()