ensemble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ensemble nghĩa là hòa tấu. Học cách phát âm, sử dụng từ ensemble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ensemble

ensemblenoun

hòa tấu

/ɒnˈsɒmbl//ɑːnˈsɑːmbl/

Từ "ensemble" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Tổng quát: /ˈɛn.sə.məl/
  • Phân tích chi tiết:
    • en: /ɛn/ (như "en" trong "pen")
    • sə: /sə/ (giọng hơi hạ thấp, nhấn vào âm "sə")
    • məl: /ˈməl/ (như "mall" nhưng phát âm ngắn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ensemble trong tiếng Anh

Từ "ensemble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Bộ sưu tập, tập hợp (Collection of things):

  • Ý nghĩa: "Ensemble" thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm hoặc yếu tố được sắp xếp cùng nhau.
  • Ví dụ:
    • "She has a beautiful ensemble of jewelry." (Cô ấy có một bộ sưu tập trang sức tuyệt đẹp.)
    • "The museum boasts an ensemble of ancient sculptures." (Bảo tàng sở hữu một tập hợp các tượng cổ.)
    • "He created an ensemble of colorful fabrics for his latest collection." (Anh ấy tạo ra một tập hợp các vải màu sắc cho bộ sưu tập mới nhất của mình.)

2. Trang phục phối hợp (Coordinated outfit):

  • Ý nghĩa: Đây là cách dùng phổ biến nhất của "ensemble" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang. Nó ám chỉ một bộ trang phục được phối hợp hoàn hảo, thường bao gồm quần áo, phụ kiện và đôi giày.
  • Ví dụ:
    • "She wore a stunning ensemble of a red dress and black heels." (Cô ấy mặc một bộ trang phục tuyệt đẹp gồm một chiếc váy đỏ và giày cao gót đen.)
    • "The designer's latest ensemble is incredibly chic." (Bộ trang phục mới nhất của nhà thiết kế thực sự rất phong cách.)
    • "Let's plan our ensemble for the party." (Hãy lên kế hoạch cho bộ trang phục của chúng ta cho bữa tiệc.)

3. Hiểu biết, khả năng hiểu (Understanding, proficiency - Often used in research or performance):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh công việc, "ensemble" có thể dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc khả năng tổng thể về một chủ đề, thay vì kiến thức chuyên sâu về từng chi tiết.
  • Ví dụ:
    • "The committee reached a consensus ensemble on the proposed policy changes." (Ban ủy ban đã đạt được sự đồng thuận chung về các thay đổi chính sách đề xuất - tức là hiểu chung về vấn đề.)
    • "The model’s ensemble of diverse data sources provides a robust foundation for the analysis." (Bộ hiểu biết đa dạng về các nguồn dữ liệu của mô hình cung cấp một nền tảng vững chắc cho phân tích.)

4. Nhóm, tập thể (Group - Rarely used, more formal):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp rất ít thấy, "ensemble" có thể dùng để chỉ một nhóm hoặc tập thể.
  • Ví dụ:
    • "The ensemble of musicians performed beautifully." (Nhóm nhạc sĩ đã biểu diễn thật tuyệt vời.) – Sử dụng này ít phổ biến hơn các cách dùng khác.

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Tập hợp A beautiful ensemble of paintings.
Trang phục phối hợp She wore a stylish ensemble.
Hiểu biết/Khả năng The team’s ensemble of skills is impressive.
Nhóm/Tập thể (ít dùng) The ensemble of scientists worked together.

Lưu ý: Khi sử dụng "ensemble" trong nghĩa trang phục, hãy chú ý đến ngữ cảnh. Nếu bạn muốn nói về một bộ đồ hoàn chỉnh, "outfit" thường là lựa chọn tốt hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ensemble" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()