entail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entail nghĩa là đòi hỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ entail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entail

entailverb

đòi hỏi

/ɪnˈteɪl//ɪnˈteɪl/

Từ "entail" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈteɪl/
  • Phát âm gần đúng: in-tayl

Phần gạch chân (ˈ) cho biết các nguyên âm được nhấn mạnh.

Phân tích từng phần:

  • in: Phát âm như trong "in" (có).
  • tay: Giống như từ "tail" (đuôi) nhưng ngắn gọn hơn.
  • l: Phát âm "l" thông thường.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entail trong tiếng Anh

Từ "entail" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra, bao gồm, đòi hỏi, hoặc mang theo. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và mang sắc thái trang trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entail" với các ví dụ cụ thể:

1. Gây ra, dẫn đến:

  • Example 1: "The company’s decision to lay off employees would entail significant cost savings." (Quyết định của công ty về việc sa thải nhân viên sẽ dẫn đến những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể.)
  • Example 2: "Winning the contract entailed a rigorous application process." (Việc giành được hợp đồng đòi hỏi một quy trình ứng dụng nghiêm ngặt.)

2. Bao gồm, chứa đựng:

  • Example 1: "The contract entailed a clause regarding intellectual property rights." (Hợp đồng bao gồm một điều khoản liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.)
  • Example 2: "The project entailed a complex series of tasks." (Dự án chứa đựng một chuỗi các nhiệm vụ phức tạp.)

3. Đòi hỏi, cần thiết:

  • Example 1: "That job entails a high degree of responsibility." (Nghề đó đòi hỏi mức độ trách nhiệm cao.)
  • Example 2: "The purchase price entails a significant investment." (Giá mua hàng cần thiết một khoản đầu tư đáng kể.)

4. Mang theo (hậu quả):

  • Example 1: “The scandal entailed serious consequences for the politician.” (Lùm xùm đó mang theo những hậu quả nghiêm trọng cho chính trị gia.)

Lưu ý:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): "imply," "include," "require," "necessitate," "result in," "lead to."
  • Structure: "entail + noun/gerund phrase" (thường chia động từ ở dạng nguyên thể)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các dạng câu sau:

  • "X entails Y" (X đòi hỏi Y)
  • "X will entail Y" (X sẽ dẫn đến Y)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "entail" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()