enthralling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enthralling nghĩa là mê hoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ enthralling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enthralling

enthrallingadjective

mê hoặc

/ɪnˈθrɔːlɪŋ//ɪnˈθrɔːlɪŋ/

Từ "enthralling" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

/ˈɑːnθrælɪŋ/

Phát âm chi tiết:

  • ˈɑːn (gần giống như "ahn" trong "father")
  • θrælɪŋ (lưu ý thanh 'th' là âm răng cưa nhẹ, nghe giống như 't' trong 'thin')

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enthralling trong tiếng Anh

Từ "enthralling" là một tính từ mạnh, có nghĩa là kích thích, hấp dẫn, mê hoặc, hoặc khiến ai đó bị cuốn hút hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức quyến rũ đặc biệt, khiến người nghe, người xem hoặc người đọc không thể rời mắt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enthralling" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả người, sự kiện, hoặc nội dung gây ấn tượng mạnh:

  • Ví dụ: "The magician’s performance was truly enthralling – his sleight of hand and illusions left the audience in awe." (Hiệu suất của người hề thuật pháp thật sự hấp dẫn – những phép thuật và ảo thuật của anh ta khiến khán giả phải kinh ngạc.)
  • Ví dụ: “Her captivating storytelling skills made the ancient myths enthralling.” (Kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của cô ấy khiến những truyền thuyết cổ xưa trở nên hấp dẫn.)
  • Ví dụ: "The documentary about the deep sea was incredibly enthralling, revealing strange and beautiful creatures." (Bộ phim tài liệu về đáy biển thật sự hấp dẫn, tiết lộ những sinh vật kỳ lạ và xinh đẹp.)

2. Mô tả cảm xúc:

  • Ví dụ: "He was utterly enthralled by the beauty of the sunset." (Anh ta hoàn toàn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.)
  • Ví dụ: "The music was so enthralling that I lost track of time." (Âm nhạc thật sự hấp dẫn đến mức tôi mất hết ý thức về thời gian.)

3. Sử dụng trong văn viết nâng cao (thường tương đương với “fascinating” nhưng mạnh mẽ hơn):

  • Ví dụ: "The author’s enthralling prose brought the characters to life.” (Cách viết hấp dẫn của tác giả đã mang nhân vật đến với cuộc sống.)

Lưu ý:

  • "Enthralling" thường được sử dụng để diễn tả một sự hấp dẫn đặc biệt, có thể là tạm thời hoặc sâu sắc.
  • Nó thường mang một sắc thái lớn hơn so với “fascinating”.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Fascinating: Hấp dẫn, thú vị
  • Captivating: Thu hút, giữ chân
  • Engrossing: Đuổi vào, khiến tập trung hoàn toàn

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "enthralling" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()