enthusiast là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enthusiast nghĩa là người đam mê. Học cách phát âm, sử dụng từ enthusiast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enthusiast

enthusiastnoun

người đam mê

/ɪnˈθjuːziæst//ɪnˈθuːziæst/

Từ "enthusiast" (người đam mê, người nhiệt tình) được phát âm như sau:

  • en - phát âm giống như "en" trong "pen"
  • thu - phát âm giống như "thoo" (nhưng ngắn và nhanh)
  • zi - phát âm giống như "zee" (giống chữ "Z")
  • ast - phát âm giống như "ast" trong "last"
  • -ist - phát âm giống như "ist" (như trong "list")

Tổng hợp: /ɪnˈθjuːʒiəst/ (I-n THU-zee-ist)

Mẹo: Bạn có thể tập theo âm điệu như sau: ɪn-thoo-zee-ist

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enthusiast trong tiếng Anh

Từ "enthusiast" trong tiếng Anh có nghĩa là một người có niềm đam mê rất lớn đối với một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa:

  • General definition: An enthusiastic person is someone who is very passionate and excited about something. (Một người có niềm đam mê rất lớn đối với một điều gì đó.)
  • More formal definition: A person who is highly interested and devoted to a particular activity, subject, or hobby. (Một người có sự quan tâm và tận tâm rất cao đối với một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích cụ thể.)

2. Cách sử dụng:

  • As a noun (danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "He is an avid enthusiast of classic cars." (Anh ấy là một người đam mê cuồng nhiệt về xe cổ.)
    • Example: "She's an enthusiast for all things space." (Cô ấy là một người đam mê tất cả những thứ liên quan đến vũ trụ.)
  • As an adjective (tính từ): Có thể dùng để miêu tả một người nào đó.
    • Example: "He gave an enthusiastic presentation." (Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình rất nhiệt tình.)
    • Example: "She is an enthusiastic learner." (Cô ấy là một người học tập rất nhiệt tình.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • Enthusiastic about: Nhiệt tình về, rất thích thú với.
    • Example: “I'm enthusiastic about the new project.” (Tôi rất nhiệt tình với dự án mới.)
  • Enthusiastic supporter: Người ủng hộ nhiệt tình
  • Enthusiastic participant: Người tham gia nhiệt tình

4. Ví dụ thêm:

  • "The enthusiast spent hours restoring the antique furniture." (Người đam mê đã dành hàng giờ để khôi phục lại đồ nội thất cổ.)
  • "She's an enthusiast of photography and travels the world to capture stunning images." (Cô ấy là một người đam mê nhiếp ảnh và đi du lịch khắp thế giới để chụp những bức ảnh tuyệt đẹp.)

5. So sánh với các từ tương đồng:

  • Fan: Liên quan đến việc thích, cổ vũ cho một người hoặc một nhóm. (Ví dụ: a football fan)
  • Hobbyist: Ai đó thích làm một cái gì đó như một sở thích. (Ví dụ: a gardening hobbyist)
  • Passionate: Một thuật ngữ chung để mô tả ai đó có niềm đam mê lớn, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến một hoạt động cụ thể.

Hãy nhớ rằng, "enthusiast" ngụ ý một mức độ đam mê và nhiệt tình cao hơn so với "fan" hoặc "hobbyist."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()