entreat là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entreat nghĩa là cầu xin. Học cách phát âm, sử dụng từ entreat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entreat

entreatverb

cầu xin

/ɪnˈtriːt//ɪnˈtriːt/

Phát âm từ "entreat" trong tiếng Anh như sau:

  • en - nghe như "en" trong "pen"
  • tre - nghe như "tre" trong "tree"
  • at - nghe như "at" trong "cat"

Kết hợp lại: en - treit - at

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entreat trong tiếng Anh

Từ "entreat" trong tiếng Anh có nghĩa là cầu xin, năn nỉ một cách chân thành và đầy xúc động. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thuyết phục ai đó bằng sự chân thành và tuyệt vọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entreat" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen:

  • To entreat someone to do something: Cầu xin ai đó làm gì đó.
    • Example: "She entreated her father to let her go to the party." (Cô ấy cầu xin bố cho đi dự tiệc.)
    • Example: "He entreated me to lend him my car." (Anh ấy nài nỉ tôi mượn xe.)

2. Nghĩa bóng:

  • To entreat someone to change their mind: Nài nỉ ai đó thay đổi ý định.
    • Example: "I entreated him to stop smoking, but he wouldn't listen." (Tôi cầu xin anh ấy bỏ hút thuốc, nhưng anh ấy không nghe.)

3. Sử dụng trong văn viết (thường mang tính trang trọng):

"Entreat" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, sách báo, hoặc các bài văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Ask: Hỏi
  • Request: Yêu cầu
  • Beg: Cầu xin (thường mang tính khẩn thiết hơn)
  • Urge: Nài nỉ (thường nhấn mạnh vào sự nhiệt tình)

Lưu ý: "Entreat" thường đi kèm với các cụm từ như "to" hoặc "someone" để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "entreat" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()