entrust là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entrust nghĩa là ủy thác. Học cách phát âm, sử dụng từ entrust qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entrust

entrustverb

ủy thác

/ɪnˈtrʌst//ɪnˈtrʌst/

Cách phát âm từ "entrust" trong tiếng Anh là:

/ɪnˈtrʌst/

Phát âm chi tiết:

  • in: /ɪn/ (như "in" trong "in the box")
  • trust: /trʌst/ (chú ý đến âm "tr" giống "truck")

Bạn có thể tìm nghe phát âm từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entrust trong tiếng Anh

Từ "entrust" trong tiếng Anh có nghĩa là tin tưởng, giao phó, ủy thác một điều gì đó hoặc ai đó cho người khác. Đây là một từ có sắc thái khá trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sự, chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng sâu sắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entrust" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Giao phó một vật hoặc địa điểm cho ai đó:

  • Ví dụ: "I entrusted my car to a reputable mechanic." (Tôi đã giao chiếc xe của tôi cho một thợ máy uy tín.)
  • Ý nghĩa: Bạn đang tin tưởng người khác sẽ chăm sóc, bảo quản hoặc sử dụng thứ gì đó của bạn một cách cẩn thận.
  • Một ví dụ khác: "We entrusted the children to the care of our nanny." (Chúng tôi đã giao các con cho sự chăm sóc của người giúp việc.)

2. Tin tưởng ai đó với một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền lực:

  • Ví dụ: "The CEO entrusted her with the important project." (Giám đốc điều hành đã giao nhiệm vụ quan trọng này cho cô ấy.)
  • Ý nghĩa: Bạn tin rằng người này có đủ khả năng và sự trung thực để thực hiện công việc được giao.
  • Một ví dụ khác: "He entrusted her with his most valuable secrets." (Anh ấy đã tin tưởng cô ấy với những bí mật quan trọng nhất của mình.)

3. Sử dụng với "with" để chỉ tin tưởng với một phẩm chất, đặc điểm:

  • Ví dụ: "She entrusted him with her life." (Cô ấy đã tin tưởng anh ấy với cuộc đời cô ấy.) - (Hiểu theo nghĩa gì đó cao cả, quan trọng.)
  • Ý nghĩa: Bạn tin tưởng người này sẽ làm một điều gì đó tốt đẹp cho bạn hoặc có những phẩm chất đặc biệt mà bạn cần. Cách sử dụng này mang tính biểu tượng và thường dùng trong văn học.

Dấu chấm hết (-): "Entrust" thường đi kèm với cụm từ "with" để làm rõ đối tượng được tin tưởng.

Lưu ý: "Entrust" thường được dùng hơn "trust" trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi có yếu tố giao phó hoặc ủy thác.

Phần để nhớ:

  • Entrust (verb) - Giao phó, tin tưởng, ủy thác. Hãy nghĩ đến việc bạn giao một điều gì đó cho ai đó vì bạn tin họ sẽ xử lý nó tốt.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên các trang web như Cambridge Dictionary hoặc Merriam-Webster để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ này:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "entrust" trong tiếng Anh!


Bình luận ()