entwine là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entwine nghĩa là Entwine. Học cách phát âm, sử dụng từ entwine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entwine

entwineverb

Entwine

/ɪnˈtwaɪn//ɪnˈtwaɪn/

Từ "entwine" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈɑːn.twɪn/ (Ahn-twin)
    • ˈɑːn: Phát âm giống như chữ "ahn" trong "father" nhưng kéo dài hơn một chút.
    • twɪn: Phát âm giống như chữ "twin" trong "twin brother/sister".
  • Phân tích từng âm tiết:
    • en-: Phát âm giống như chữ "en" trong "pen".
    • twine: (Tương tự như trên)

Lưu ý:

  • Âm "i" trong "twine" phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "bit".
  • Cần chú ý đến việc kéo dài âm "ahn" ở đầu từ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entwine trong tiếng Anh

Từ "entwine" trong tiếng Anh có nghĩa là cuộn xoắn, đan xen, hoặc luồn vào. Nó thường được dùng để miêu tả hành động cuộn hoặc đan các vật thể vòng quanh nhau một cách tự nhiên hoặc phức tạp. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Nghĩa đen (literally):

  • "The vines entwine around the old stone wall." (Những dây leo cuộn xoắn quanh bức tường đá cổ.) – Dùng để miêu tả sự cuộn, đan xen của dây leo.
  • "Her fingers entwined with his as they danced." (Ngón tay cô ấy đan xen vào ngón tay anh ấy khi họ nhảy.) – Dùng để miêu tả sự đan xen của các ngón tay.

2. Nghĩa bóng (figuratively):

  • "Their lives were entwined together, sharing joys and sorrows." (Cuộc đời họ đan xen vào nhau, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.) – Dùng để miêu tả sự gắn bó, liên kết, hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
  • "The narrative of the two stories became entwined." (Dòng chảy của hai câu chuyện đã đan xen vào nhau.) – Dùng để miêu tả sự kết hợp hoặc hòa trộn của các yếu tố.

Dưới đây là một số cách sử dụng khác và các sắc thái nghĩa:

  • To interlace: "The branches were entwined together, forming a tangled crown." (Các cành cây đan xen vào nhau, tạo thành một vương miện rối.)
  • To become closely involved: "Their lives became entwined after they met at college." (Cuộc đời họ trở nên đan xen sau khi họ gặp nhau ở đại học.) (Nghĩa bóng)

Lưu ý: "Entwine" thường truyền tải cảm giác chất lượng, sự tự nhiên, và một chút phức tạp hoặc sự gắn kết.

Bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Wrap
  • Weave
  • Bind
  • Twine

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ tổng hợp trong các tài liệu hoặc tác phẩm văn học.

Bạn muốn tôi giúp bạn tìm thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "entwine" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được dùng trong một loại hình văn học nào (ví dụ, thơ ca, tiểu thuyết)?


Bình luận ()