envious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envious nghĩa là ghen tị. Học cách phát âm, sử dụng từ envious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envious

enviousadjective

ghen tị

/ˈenviəs//ˈenviəs/

Từ "envious" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-NIV-shəs

Chi tiết hơn:

  • e: Phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn, không kéo dài).
  • NIV: Phát âm như "knee" (nhưng hơi ngắn lại).
  • sh: Phát âm như âm "sh" trong "ship".
  • əs: Phát âm như "s" kết thúc một âm tiết, có phần mềm hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envious trong tiếng Anh

Từ "envious" trong tiếng Anh có nghĩa là ghen tị với điều gì đó mà người khác có, thường là tài năng, thành công, hoặc vật chất. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa gốc:

  • Feeling envious: Thường được dùng để mô tả cảm xúc ghen tị, tức là cảm thấy buồn bã, khó chịu khi người khác có thứ gì bạn cũng muốn có.
  • Wishing for someone else's possessions or qualities: Cảm xúc này thường đi kèm với mong muốn sở hữu hoặc có được những gì người khác đang có.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a feeling:
    • "I felt envious of her success." (Tôi cảm thấy ghen tị với thành công của cô ấy.)
    • "He was envious of her beautiful singing voice." (Anh ấy ghen tị với giọng hát tuyệt vời của cô ấy.)
    • "She felt envious of the couple's luxurious vacation." (Cô ấy cảm thấy ghen tị với kỳ nghỉ sang trọng của cặp đôi.)
  • As a noun (sự ghen tị):
    • "His envy was palpable." (Sự ghen tị của anh ta rất rõ ràng.)
    • "She tried to hide her envy, but it was obvious." (Cô ấy cố gắng che giấu sự ghen tị, nhưng nó rất rõ ràng.)
  • With "of": Thường được sử dụng với "of" để chỉ đối tượng gây ra sự ghen tị.
    • "I'm envious of John's new car." (Tôi ghen tị với chiếc xe mới của John.)
    • "She was envious of her friend's intelligence." (Cô ấy ghen tị với sự thông minh của bạn mình.)

3. Các sắc thái khác nhau:

  • Mild envy (sự ghen tị nhẹ): Có thể chỉ là một chút buồn bã khi thấy ai đó có điều gì tốt hơn bạn.
  • Bitter envy (sự ghen tị cay độc): Thể hiện sự ghen tị mạnh mẽ, có thể kèm theo sự đố kỵ và muốn phá hoại người khác.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Jealous (ghen tị) – thường dùng cho những thứ cụ thể như mối quan hệ.
  • Resentful (ghét bỏ) – thể hiện sự không hài lòng và tức giận.

Ví dụ tổng hợp:

  • "She felt envious of the young musician's talent and fame." (Cô ấy cảm thấy ghen tị với tài năng và danh tiếng của nhạc sĩ trẻ đó.)
  • "He tried to mask his envy with a cheerful attitude." (Anh ấy cố gắng che giấu sự ghen tị của mình bằng thái độ vui vẻ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "envious" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()