envy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envy nghĩa là ghen tỵ. Học cách phát âm, sử dụng từ envy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envy

envynoun

ghen tỵ

/ˈenvi//ˈenvi/

Từ "envy" (ghen tị) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ɪnˈvaɪ/
    • /ɪ/ - giống âm "i" trong "bit"
    • /n/ - giống âm "n" trong "no"
    • /'vaɪ/ - giọng đọc nhấn mạnh vào âm "v" và "y" gần nhau. Âm "v" có âm mũi nhẹ, giống như đang đọc chữ "vin" nhưng hơi "mũi" hơn.
  • Phát âm phụ âm: /en/ - giống âm "en" trong "pen"

Tổng hợp: /ɪnˈvaɪ/

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envy trong tiếng Anh

Từ "envy" (ghét bỏ, ghen tị) là một từ khá phổ biến nhưng có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa:

  • Nghĩa đen: Feeling resentful and bitter about someone else's possessions, qualities, or successes. (Cảm thấy căm ghét và đắng lòng về những gì người khác có, sở hữu, hoặc đạt được.)
  • Nghĩa bóng: Feeling a strong desire for something that someone else has. (Cảm thấy khao khát mãnh liệt điều gì đó mà người khác đang có.)

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • As a noun (danh từ):

    • Example: "He felt a pang of envy when he saw her new car." (Anh ta cảm thấy một cú giật mình ghen tị khi thấy chiếc xe mới của cô ấy.)
    • Example: "Her envy was evident in her expression." (Sự ghen tị của cô ấy rất rõ ràng trên khuôn mặt.)
  • As a verb (động từ): - thường dùng với cấu trúc "envy someone for something"

    • Example: "I envy her success in her career." (Tôi ghen tị với thành công của cô ấy trong sự nghiệp.)
    • Example: "She envied him his talent." (Cô ấy ghen tị với tài năng của anh ấy.)
  • Idioms và thành ngữ:

    • To be green with envy: (Cảm thấy xanh xao vì ghen tị) - Đây là một thành ngữ phổ biến.
      • Example: "She was green with envy when she heard about his promotion." (Cô ấy trông xanh xao vì ghen tị khi nghe tin anh ấy thăng chức.)
    • To envy someone’s shoes off: (Ghen tị với đôi giày của ai đó – nghĩa bóng là ghen tị với điều gì đó mà ai đó có)
      • Example: "I envy him his beautiful house; it’s absolutely stunning!" (Tôi ghen tị với anh ấy về ngôi nhà đẹp của anh ấy; nó thực sự tuyệt đẹp!)
    • Eat someone alive: (Ghen tị đến mức nghiền nát ai đó - nghĩa bóng)
      • Example: "She felt like he was eating her alive with his compliments." (Cô ấy cảm thấy như anh ấy đang nghiền nát cô ấy bằng những lời khen.)

3. Colliective (đồng nghĩa):

  • Jealousy (ghen tị)
  • Resentment (sự căm ghét)
  • Jealousy (sự khao khát)

4. Lưu ý:

  • “Envy” thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện một cảm xúc không lành mạnh.
  • Việc thừa nhận và đối mặt với cảm giác ghen tị là quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Tóm tắt:

Type Form Meaning Example
Noun envy Feeling of resentment and bitterness He felt a pang of envy.
Verb envy (someone for) Feeling a strong desire for something I envy her success.
Idiom Green with envy Extremely envious She was green with envy.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ "envy" trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ envy

be the envy of somebody/something
to be a person or thing that other people admire and that causes feelings of envy
  • British television is the envy of the world.

Bình luận ()