Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
envy nghĩa là ghen tỵ. Học cách phát âm, sử dụng từ envy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ghen tỵ
Từ "envy" (ghen tị) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ɪnˈvaɪ/
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "envy" (ghét bỏ, ghen tị) là một từ khá phổ biến nhưng có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng từ này:
As a noun (danh từ):
As a verb (động từ): - thường dùng với cấu trúc "envy someone for something"
Idioms và thành ngữ:
Tóm tắt:
| Type | Form | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Noun | envy | Feeling of resentment and bitterness | He felt a pang of envy. |
| Verb | envy (someone for) | Feeling a strong desire for something | I envy her success. |
| Idiom | Green with envy | Extremely envious | She was green with envy. |
Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ "envy" trên các website như:
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()