ephemeral là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ephemeral nghĩa là không lâu. Học cách phát âm, sử dụng từ ephemeral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ephemeral

ephemeraladjective

không lâu

/ɪˈfemərəl//ɪˈfemərəl/

Từ "ephemeral" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-PEM-er-al

Phần gạch đầu dòng (ˈɛmfərəl) chỉ cách nhấn nhá, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (PEM).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ephemeral trong tiếng Anh

Từ "ephemeral" trong tiếng Anh có nghĩa là tạm thời, thoáng qua, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Nó thường được dùng để mô tả những điều không bền vững, không lâu dài hoặc dễ dàng biến mất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ephemeral" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả các hiện tượng tự nhiên:

  • Ephemeral beauty: (Vẻ đẹp thoáng chốc) - Ví dụ: "The cherry blossoms in spring are renowned for their ephemeral beauty; they bloom for just a few days and then fade away." (Hoa anh đào vào mùa xuân nổi tiếng với vẻ đẹp thoáng chốc của chúng, chúng nở trong vài ngày rồi tàn).
  • Ephemeral clouds: (Những đám mây thoáng qua) - "The ephemeral clouds drifted across the stormy sky, adding a dramatic flair to the landscape." (Những đám mây thoáng qua lướt qua bầu trời bão tố, mang lại sự kịch tính cho khung cảnh).

2. Mô tả các trải nghiệm, cảm xúc:

  • Ephemeral moments: (Những khoảnh khắc thoáng qua) - "We captured ephemeral moments of joy during the vacation, like the children's laughter at the beach." (Chúng tôi ghi lại những khoảnh khắc thoáng qua của niềm vui trong kỳ nghỉ, như tiếng cười của bọn trẻ trên bãi biển).
  • Ephemeral happiness: (Niềm vui thoáng qua) - "His ephemeral happiness after the announcement quickly faded as he realized the challenges ahead." (Niềm vui thoáng qua của anh sau thông báo nhanh chóng tắt lịm khi anh nhận ra những khó khăn phía trước).

3. Mô tả các tác phẩm nghệ thuật:

  • Ephemeral art: (Nghệ thuật thoáng qua) - "Performance art is often considered ephemeral art, as the piece exists only during the performance itself." (Nghệ thuật biểu diễn thường được xem là nghệ thuật thoáng qua, vì tác phẩm chỉ tồn tại trong suốt buổi biểu diễn).
  • Ephemeral installations: (Các tác phẩm lắp đặt thoáng qua) - "The artist created an ephemeral installation using ice sculptures that melted within 24 hours." (Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm lắp đặt thoáng qua sử dụng hình điêu khắc băng tan trong vòng 24 giờ).

4. Trong kỹ thuật và khoa học:

  • Ephemeral connection: (Kết nối thoáng qua) - "The computer network experienced an ephemeral connection failure." (Mạng máy tính đã gặp phải sự cố kết nối thoáng qua).

Lưu ý:

  • Antonyms (Từ đối nghĩa): Permanent, lasting, durable
  • Related words: Transient, fleeting, momentary

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ephemeral" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng trong một loại văn bản cụ thể (như thơ ca, báo chí, v.v.)?


Bình luận ()