epoch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

epoch nghĩa là kỷ nguyên. Học cách phát âm, sử dụng từ epoch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ epoch

epochnoun

kỷ nguyên

/ˈiːpɒk//ˈepək/

Từ "epoch" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈiːpɒk/
  • Nghe chính xác: /ˈiːpɑk/
    • (dấu huyền) phát âm như "ee" trong "see"
    • p phát âm như "p" trong "pen"
    • o phát âm giống như "o" trong "go"
    • k phát âm như "k" trong "kite"

Phân tích chi tiết:

  • Epoch bắt đầu bằng âm "ee" (iː) – nghe giống như đang kêu "ee".
  • Sau đó là âm "p" (p) – giống như trong từ "pen".
  • Cuối cùng là âm "o" (o) – giống như "o" trong "go", và âm "k" (k) – giống như "k" trong "kite".

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo hoặc Google Sounds để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ epoch trong tiếng Anh

Từ "epoch" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Epoch (n): Thời kỳ, kỷ, mốc thời gian quan trọng

  • Trong lịch sử: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Epoch" đề cập đến một giai đoạn đáng nhớ trong lịch sử, thường mang tính chất thay đổi lớn, có ý nghĩa quan trọng hoặc bước ngoặt.
    • Example: "The Renaissance was a turning epoch in European history." (Thời kỳ Phục hưng là một mốc thời gian quan trọng trong lịch sử châu Âu.)
    • Example: "The 20th century was an epoch of great technological advancement." (Thế kỷ 20 là một kỷ nguyên của sự tiến bộ công nghệ lớn lao.)
  • Trong vật lý (đặc biệt là vật lý hạt): "Epoch" có nghĩa là một chu kỳ thu năng lượng từ hạt nhân.
    • Example: "The LHC is currently running in its first epoch." (LHC hiện đang chạy trong kỷ nguyên đầu tiên của nó.)

2. Epoch (n): Mốc thời gian (thường trong toán học và thống kê)

  • Trong thống kê và học máy, "epoch" thường chỉ một lần lặp lại toàn bộ tập dữ liệu huấn luyện trong quá trình huấn luyện mô hình.
    • Example: "We trained the model for 10 epochs." (Chúng tôi đã huấn luyện mô hình trong 10 kỷ.)
    • Example: "Each epoch involves feeding the entire dataset to the neural network." (Mỗi kỷ bao gồm việc cung cấp toàn bộ tập dữ liệu cho mạng nơ-ron.)

3. Epoch (n) – (Ít dùng hơn) Một thời kỳ lịch sử ngắn

  • Trong một số trường hợp, "epoch" có thể chỉ một khoảng thời gian ngắn trong lịch sử. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Lưu ý thêm:

  • Độ dài của một "epoch" trong học máy thường không cố định, nó phụ thuộc vào kích thước của tập dữ liệu.

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Thời kỳ/Kỷ The Victorian era was a significant epoch.
Mốc thời gian (HT) The 1960s was an epoch of social change.
Mốc thời gian (HTH) The research lab is in its second epoch.
Epoch (Học máy) Train the model for 5 epochs.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "epoch", bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn biết cách dùng từ này nhé. Ví dụ: "Tôi muốn sử dụng 'epoch' trong một bài viết về lịch sử" hoặc "Tôi muốn sử dụng 'epoch' trong ngữ cảnh học máy".

Thành ngữ của từ epoch

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()