equalize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equalize nghĩa là cân bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equalize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equalize

equalizeverb

cân bằng

/ˈiːkwəlaɪz//ˈiːkwəlaɪz/

Từ "equalize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈiːkwəˌlaɪz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Cụ thể, có thể chia thành các âm tiết:

  • (giống âm "ee" trong "see")
  • kwə (gần giống "qua" nhưng ngắn hơn)
  • laɪz (gần giống "lie" nhưng "i" dài hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equalize trong tiếng Anh

Từ "equalize" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đồng cấp, ngang bằng:

  • Meaning: This is the most common meaning. It means to make things equal in terms of size, amount, or importance.
  • Usage Example:
    • "The team tried to equalize the score by making a goal." (Đội bóng cố gắng đưa tỷ số lên bằng nhau bằng cách ghi một bàn thắng.)
    • "The coach instructed the players to equalize the playing field for a fair competition." (Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ đưa sân chơi lên ngang bằng để có một cuộc thi công bằng.)
    • "The company's profits were equalized with those of its competitors." (Lợi nhuận của công ty được cân bằng với của các đối thủ cạnh tranh.)

2. Điều chỉnh, cân bằng (thường là áp suất, nhiệt độ, ánh sáng):

  • Meaning: To adjust something to be the same or to bring it into balance.
  • Usage Example:
    • "The plumber equalized the water pressure in the pipes." (Thợ sửa ống nước điều chỉnh áp suất nước trong đường ống.)
    • "The mechanic equalized the tire pressure before the long trip." (Người thợ sửa xe cân chỉnh áp suất lốp trước chuyến đi dài.)
    • “Climate change could equalize temperatures around the globe.” (Biến đổi khí hậu có thể cân bằng nhiệt độ trên toàn cầu.)

3. Đối xử công bằng, bù đắp sự khác biệt:

  • Meaning: To treat people equally or to take steps to correct an imbalance.
  • Usage Example:
    • “The government is trying to equalize opportunities for all citizens.” (Chính phủ đang cố gắng tạo ra cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân.)
    • "The settlement aimed to equalize the damages suffered by the victims." (Thỏa thuận hướng đến việc bù đắp những thiệt hại mà các nạn nhân đã phải chịu.)

4. (Thường dùng trong thể thao) Cân bằng, tạo ra sự đối trọng:

  • Meaning: In sports, especially football, to bring the number of players on each side of the ball to equal.
  • Usage Example: “The referee equalized the teams after a player got injured.” (Trọng tài cân bằng hai đội sau khi một cầu thủ bị thương.)

Dưới đây là một vài lưu ý khi sử dụng từ “equalize”:

  • Synonyms: You can sometimes use synonyms like “make equal,” “balance,” "level," "standardize," or "compensate" depending on the context.
  • Related verbs: "Equate" (đánh đồng) và "equal" (bằng nhau) thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equalize" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng nó.


Bình luận ()