equanimity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equanimity nghĩa là sự bình đẳng. Học cách phát âm, sử dụng từ equanimity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equanimity

equanimitynoun

sự bình đẳng

/ˌekwəˈnɪməti//ˌekwəˈnɪməti/

Để phát âm từ "equanimity" trong tiếng Anh, bạn có thể làm theo hướng dẫn sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • qu - phát âm như âm "qu" trong "Queen"
  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • ni - phát âm như âm "ni" trong "tin"
  • mi - phát âm như âm "mi" trong "time"
  • ty - phát âm như âm "ty" trong "type"

Tổng hợp: /ɪˈkwænəmi/ (có thể hơi khó, hãy luyện tập nhiều lần)

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equanimity trong tiếng Anh

Từ "equanimity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bình tĩnh, điềm tĩnh, hoặc sự tự tại trong hoàn cảnh khó khăn hoặc căng thẳng. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý ổn định, chấp nhận và không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi bên ngoài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "equanimity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả trạng thái tâm lý:

  • "Despite the chaos around her, she maintained her equanimity." (Mặc dù có sự hỗn loạn xung quanh, cô vẫn giữ được sự bình tĩnh).
  • "He approached the situation with remarkable equanimity, calmly assessing the risks." (Anh ta tiếp cận tình huống với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc, đánh giá các rủi ro một cách khéo léo).
  • "The meditator sought to cultivate equanimity – a state of inner peace unaffected by external events." (Người thiền tìm cách nuôi dưỡng sự bình tĩnh nội tại – một trạng thái im lặng bên trong không bị ảnh hưởng bởi những sự kiện bên ngoài).

2. Sử dụng trong văn phong trang trọng:

"Equanimity" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức hoặc học thuật.

  • "The study examined the relationship between emotional intelligence and equanimity in high-pressure professions." (Nghiên cứu này đã khám phá mối liên hệ giữa trí tuệ cảm xúc và sự bình tĩnh trong các nghề nghiệp có áp lực cao).

3. Biến thể và từ đồng nghĩa:

  • Calmness: Bình tĩnh
  • Composure: Sự tự chủ, bình tĩnh
  • Serenity: Bình yên, thanh thản
  • Tranquility: Bình yên, êm dịu
  • Self-possession: Sự khéo léo, tự chủ

Lưu ý: "Equanimity" là một từ khá trang trọng và không được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "equanimity", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các bài viết hoặc tác phẩm văn học.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể, hoặc so sánh nó với các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()