equilibrium là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equilibrium nghĩa là trạng thái cân bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equilibrium qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equilibrium

equilibriumnoun

trạng thái cân bằng

/ˌiːkwɪˈlɪbriəm//ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Từ "equilibrium" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - giống âm "e" trong "bed"
  • qui - giống cách phát âm "qui" trong tiếng Pháp (nhưng giọng tiếng Anh) – gần giống "que"
  • lib - giống cách phát âm "lib" trong "liberty"
  • rium - giống cách phát âm "rium" trong "rium" (dấu trọng âm ở phần này)

Tổng hợp: /iˈkru.lɪ.bər.əm/ (dấu 'ˈ' biểu thị trọng âm)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equilibrium trong tiếng Anh

Từ "equilibrium" (cân bằng) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Cân bằng trạng thái: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ trạng thái ổn định giữa hai lực hoặc yếu tố đối lập. Khi có sự cân bằng, các yếu tố này sẽ có tác động ngang bằng nhau, giữ cho hệ thống ở trạng thái ổn định.
    • Ví dụ:
      • “The equilibrium between supply and demand determines the price of a product.” (Sự cân bằng giữa cung và cầu quyết định giá của một sản phẩm.)
      • “The body strives to maintain chemical equilibrium.” (Thân người luôn cố gắng duy trì sự cân bằng hóa học.)
      • "After taking the medicine, he felt his fever reach a state of equilibrium." (Sau khi uống thuốc, sốt của anh ta đạt đến trạng thái cân bằng.)

2. Trong hóa học:

  • Cân bằng hóa học: Trong hóa học, “equilibrium” đề cập đến trạng thái mà tốc độ phản ứng tiến và phản ứng nghịch bằng nhau, dẫn đến sự không thay đổi về nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm.
    • Ví dụ:
      • "The reaction is at equilibrium." (Phản ứng đã đạt đến trạng thái cân bằng.)
      • "We can shift the equilibrium by changing the temperature or pressure." (Chúng ta có thể dịch chuyển trạng thái cân bằng bằng cách thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất.)

3. Trong kinh tế:

  • Cân bằng thị trường: Trong kinh tế, “equilibrium” mô tả trạng thái mà cung và cầu bằng nhau, xác định giá cả và lượng hàng hóa dịch vụ được giao dịch.
    • Ví dụ:
      • “The market is in equilibrium at a price of $10.” (Thị trường đạt đến trạng thái cân bằng với giá 10 đô la.)

4. Trong ngôn ngữ hàng ngày:

  • Cân bằng cảm xúc: “Equilibrium” có thể được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc ổn định, bình tĩnh, không bị ảnh hưởng quá mạnh bởi những điều bên ngoài.
    • Ví dụ:
      • "She needs to find emotional equilibrium after the difficult experience." (Cô ấy cần tìm lại sự cân bằng cảm xúc sau trải nghiệm khó khăn.)
      • "He struggled to maintain equilibrium in the face of constant criticism." (Anh ấy đấu tranh để duy trì sự cân bằng trong bối cảnh nhận được những lời chỉ trích liên tục.)

5. Các dạng khác của từ "equilibrium":

  • Equilibrium: Danh từ (noun) – trạng thái cân bằng
  • Equilibrate: Động từ (verb) – đạt đến trạng thái cân bằng
  • Equilibrium point: Điểm cân bằng (ví dụ: điểm hòa vốn trong kinh doanh)

Lưu ý:

  • Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equilibrium," hãy xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Nó thường được dùng để mô tả trạng thái ổn định hoặc tương đối ổn định giữa các yếu tố khác nhau.

Để xem thêm nhiều ví dụ và thông tin chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi trình bày cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, hay giải thích thêm về cân bằng hóa học?


Bình luận ()