Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
equitable nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
công bằng
Từ "equitable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (equi-tə-bəl).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/equitable
Chúc bạn học tốt!
Từ "equitable" trong tiếng Anh có nghĩa là công bằng, bình đẳng, nhưng nhấn mạnh vào việc đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng và có cơ hội như nhau, thường là trong bối cảnh khắc phục những bất lợi vốn có. Dưới đây là cách sử dụng từ "equitable" và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:
So sánh với "equal" (bình đẳng):
Ví dụ minh họa khác:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equitable" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()