equitable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equitable nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equitable

equitableadjective

công bằng

/ˈekwɪtəbl//ˈekwɪtəbl/

Từ "equitable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-kwi-ˈteɪ-bəl
  • Phát âm: /ɪˈkjuː.tə.bəl/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (equi-tə-bəl).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/equitable

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equitable trong tiếng Anh

Từ "equitable" trong tiếng Anh có nghĩa là công bằng, bình đẳng, nhưng nhấn mạnh vào việc đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng và có cơ hội như nhau, thường là trong bối cảnh khắc phục những bất lợi vốn có. Dưới đây là cách sử dụng từ "equitable" và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Công bằng, bình đẳng: Như trong "an equitable distribution" (một sự phân phối công bằng).
  • Thích đáng, phù hợp: Ví dụ: "an equitable compromise" (một sự thỏa hiệp thích đáng).

2. Nghĩa bóng (nhấn mạnh tính công bằng trong bối cảnh cụ thể):

  • Công bằng theo cách tạo cơ hội cho mọi người: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này. Nó nghĩa là không chỉ công bằng về kết quả mà còn công bằng về cơ hội.
    • Ví dụ: "The school implemented an equitable policy to ensure all students had access to resources, regardless of their socioeconomic background." (Trường áp dụng một chính sách công bằng để đảm bảo tất cả học sinh đều có quyền truy cập vào các nguồn lực, bất kể hoàn cảnh kinh tế xã hội của họ.)
  • Công bằng, hợp lý, tùy theo hoàn cảnh: Đôi khi "equitable" được sử dụng để chỉ một cách phân bổ hoặc xử lý việc gì đó một cách hợp lý, dựa trên những hoàn cảnh cụ thể của từng người.
    • Ví dụ: "An equitable solution may require considering each individual's unique circumstances." (Một giải pháp công bằng có thể đòi hỏi phải xem xét hoàn cảnh riêng của từng cá nhân.)

So sánh với "equal" (bình đẳng):

  • Equal (bình đẳng) nhấn mạnh vào việc mọi người nhận được cùng một thứ (same amount, same thing).
  • Equitable (công bằng) nhấn mạnh vào việc mọi người nhận được thứ thích đáng (what is appropriate or deserved) dựa trên hoàn cảnh của họ.

Ví dụ minh họa khác:

  • Equal: "Each student received the same number of pencils." (Mỗi học sinh nhận được cùng số bút chì.)
  • Equitable: "The teacher distributed extra help to students who were struggling, ensuring an equitable learning experience." (Giáo viên phân phát thêm sự giúp đỡ cho những học sinh đang gặp khó khăn, đảm bảo một trải nghiệm học tập công bằng.)

Lưu ý:

  • "Equitable" thường được sử dụng hơn "equal" trong các ngữ cảnh liên quan đến công bằng xã hội, giáo dục, và phân bổ tài nguyên.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equitable" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()