Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
equitably nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equitably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
công bằng
Từ "equitably" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích từng âm tiết:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "equitably" trong tiếng Anh có nghĩa là công bằng, bình đẳng, và hợp lý. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách xử lý hoặc phân phối điều gì đó một cách công bằng cho tất cả những người liên quan.
Dưới đây là cách sử dụng từ "equitably" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh "equitably" với các từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fairly | Công bằng | The children were treated fairly. |
| Equal | Bình đẳng | They received equal pay. |
| Just | Công lý, chính đáng | The punishment was just. |
| Rectfairly | Công bằng, hợp lý | The decision was made equitably. |
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "equitably" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các nguồn như:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "equitably" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()