eradicate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eradicate nghĩa là xóa bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ eradicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eradicate

eradicateverb

xóa bỏ

/ɪˈrædɪkeɪt//ɪˈrædɪkeɪt/

Từ "eradicate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-ra-di-cate

Phần gạch đầu dòng (ˈerədɪkeɪt) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  • e (ở đầu từ): Phát âm như âm "e" trong "bed".
  • ra (sau "e"): Phát âm như âm "ra" trong "father".
  • di (sau "ra"): Phát âm như âm "dee" trong "dead".
  • cate (cuối từ): Phát âm như âm "cat" nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh.

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến như Google Translate, YouTube hoặc các ứng dụng học tiếng Anh để nghe cách phát âm chuẩn của từ này. Ví dụ: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/eradicate

Cách sử dụng và ví dụ với từ eradicate trong tiếng Anh

Từ "eradicate" trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt một cách triệt để, thường là một vấn đề, bệnh tật, hoặc loài vật gây hại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là "remove" (loại bỏ) hoặc "eliminate" (loại bỏ).

Dưới đây là cách sử dụng từ "eradicate" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Về vấn đề, bệnh tật, hoặc sự lây lan:

  • Ý nghĩa: Loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt vĩnh viễn.
  • Ví dụ:
    • "The government is working to eradicate poverty in the region." (Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ hoàn toàn nghèo đói ở khu vực này.)
    • "Scientists are trying to eradicate the disease from the community." (Các nhà khoa học đang cố gắng tiêu diệt hoàn toàn bệnh tật khỏi cộng đồng.)
    • "We need to eradicate corruption to build a just society." (Chúng ta cần loại bỏ hoàn toàn tham nhũng để xây dựng một xã hội công bằng.)
    • "The campaign aimed to eradicate tobacco use." (Chiến dịch nhằm tiêu diệt hoàn toàn sử dụng thuốc lá.)

2. Về loài vật gây hại (thường là trong nông nghiệp hoặc sinh thái):

  • Ý nghĩa: Loại bỏ hoàn toàn một loài vật gây hại.
  • Ví dụ:
    • "Pesticides are used to eradicate insects from crops." (Các loại thuốc trừ sâu được sử dụng để loại bỏ hoàn toàn côn trùng khỏi các cây trồng.)
    • "The authorities are considering eradicating the invasive species from the island." (Các cơ quan chức năng đang xem xét loại bỏ hoàn toàn loài xâm lấn khỏi hòn đảo.)

3. Sử dụng với nghĩa bóng (thường mang tính chất cá nhân và tinh thần):

  • Ý nghĩa: Loại bỏ một thói quen xấu, cảm xúc tiêu cực, hoặc ấn tượng xấu.
  • Ví dụ:
    • "He vowed to eradicate his negative thoughts." (Anh ấy tuyên bố sẽ loại bỏ hoàn toàn những suy nghĩ tiêu cực của mình.)
    • "The scandal tried to eradicate his reputation, but he fought back." (Vụ bê bối đã cố gắng xóa bỏ hoàn toàn danh tiếng của anh ta, nhưng anh ta đã chiến đấu.)

Lưu ý:

  • "Eradicate" thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào sự dứt khoát, triệt để và lâu dài.
  • Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể gây tranh cãi trong một số tình huống, đặc biệt là khi liên quan đến việc loại bỏ các loài vật, cây trồng hoặc các nhóm người.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng khác trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eradicate" trong tiếng Anh!


Bình luận ()