eradication là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eradication nghĩa là diệt trừ. Học cách phát âm, sử dụng từ eradication qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eradication

eradicationnoun

diệt trừ

/ɪˌrædɪˈkeɪʃn//ɪˌrædɪˈkeɪʃn/

Từ "eradication" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • er-ri-dee-KAY-shun

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • er - giống như "er" trong "her"
  • rid - giống như "rid" trong "ride"
  • dee - giống như "dee" trong "deep"
  • KAY - giống như "kay" trong "kayak" (lưu ý âm "ay" ngắn)
  • shun - giống như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eradication trong tiếng Anh

Từ "eradication" trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt hoàn toàn một điều gì đó, thường là một vấn đề, bệnh dịch, hoặc loài sinh vật. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen:

  • Loại bỏ hoàn toàn: "The eradication of invasive species is a top priority for conservation efforts." (Việc tiêu diệt các loài xâm lấn là ưu tiên hàng đầu trong các nỗ lực bảo tồn.)
  • Tiêu diệt hoàn toàn: "The government launched a program to eradicate polio in the region." (Chính phủ đã khởi động một chương trình để tiêu diệt bệnh bại liệt ở khu vực đó.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, xã hội, môi trường):

  • Tiêu diệt một vấn đề: "The campaign aimed at the eradication of poverty through education." (Chiến dịch hướng tới việc xóa đói giảm nghèo thông qua giáo dục.)
  • Đánh bại một bệnh dịch: "The intensive public health measures led to the eradication of smallpox." (Các biện pháp chăm sóc sức khỏe công cộng tích cực đã dẫn đến việc tiêu diệt bệnh đậu nhỏ.)
  • Loại bỏ một hành vi xấu: "The program focused on the eradication of corruption within the organization." (Chương trình tập trung vào việc loại bỏ tham nhũng trong tổ chức.)

3. Cấu trúc thường gặp:

  • Eradication of X: (Việc tiêu diệt X) – Ví dụ: “The eradication of malaria.” (Việc tiêu diệt bệnh denga.)
  • To eradicate X: (Để tiêu diệt X) – Ví dụ: “Scientists are working to eradicate cancer.” (Các nhà khoa học đang làm việc để tiêu diệt ung thư.)

Lưu ý: “Eradication” thường được sử dụng khi có ý định và khả năng đạt được kết quả hoàn toàn, tức là không còn dấu vết của điều cần loại bỏ. Nếu chỉ muốn giảm thiểu hoặc kiểm soát, người ta thường dùng các từ như “control,” “reduce,” hoặc “combat.”

Ví dụ thêm:

  • “The eradication of plastic pollution is crucial for the health of our oceans.” (Việc tiêu diệt ô nhiễm nhựa là rất quan trọng đối với sức khỏe của các đại dương.)
  • "The goal of the initiative is the eradication of childhood obesity.” (Mục tiêu của sáng kiến là xóa bỏ béo phì ở trẻ em.)

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "eradication" không, ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()