escapade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

escapade nghĩa là trốn thoát. Học cách phát âm, sử dụng từ escapade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ escapade

escapadenoun

trốn thoát

/ˈeskəpeɪd//ˈeskəpeɪd/

Từ "escapade" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-SKAP-uh-d

Phần gạch đầu dòng (ˈɛskəpəd) biểu thị cách nhấn nhá.

  • e (ê) - như âm "ê" trong chữ "mẹ"
  • SKAP (skáp) - phát âm như chữ "skáp" trong tiếng Việt
  • uh (uh) - âm mũi nhẹ, như âm "ư" trong tiếng Việt
  • d (d) - như âm "d" trong tiếng Việt

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ escapade trong tiếng Anh

Từ "escapade" trong tiếng Anh có nghĩa là một cuộc phiêu lưu, một trò nghịch ngợm, hoặc một hành động bất ngờ, thường là một hành động vui nhộn hoặc không phù hợp. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động nhỏ, thoáng qua, không nghiêm trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "escapade" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ý nghĩa chung:

  • Ví dụ: "She had a charming escapade with a handsome stranger at the party." (Cô ấy có một cuộc phiêu lưu thú vị với một người đàn ông đẹp trai tại bữa tiệc.)
  • Ví dụ: "The teenagers were involved in a series of escapades around town." (Những học sinh trung học tham gia vào một loạt các trò nghịch ngợm ở khắp nơi trong thành phố.)

2. Mô tả hành động vui nhộn, không nghiêm trọng:

  • Ví dụ: "His escapade of running across the stage during the play was hilarious." (Hành động chạy lên sân khấu trong khi diễn vở kịch của anh ấy là vô cùng buồn cười.)
  • Ví dụ: "The children's escapade of building a fort in the living room was a welcome distraction." (Trò nghịch ngợm của bọn trẻ xây một cái lều trong phòng khách là một sự thay thế thú vị.)

3. Gợi ý về một hành động bí mật, lén lút:

  • Ví dụ: "The spy's escapade involved a daring raid on the enemy headquarters." (Cuộc phiêu lưu của điệp viên bao gồm một cuộc đột kích táo bạo vào trụ sở của đối phương.)

4. Sử dụng trong văn học, thơ ca (thường mang tính chất hoang dại, tự do):

  • Ví dụ: "She embarked on an escapade through the mountains, seeking adventure and freedom." (Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu xuyên qua những ngọn núi, tìm kiếm sự phiêu lưu và tự do.)

Lưu ý:

  • "Escapade" thường được dùng để mô tả những hành động ngắn ngủi và không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  • Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc thú vị.
  • Nó khác với "adventure" (phiêu lưu) về mặt mức độ nghiêm trọng và độ dài.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ "escapade" trên các nguồn như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "escapade"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()