Từ "established" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
1. Đã được thành lập (Established):
- Ý nghĩa: Chỉ một điều gì đó đã tồn tại, hoạt động và có một lịch sử lâu dài. Nó thường dùng để mô tả một tổ chức, công ty, doanh nghiệp, quy tắc, truyền thống,...
- Ví dụ:
- "Google is an established tech company." (Google là một công ty công nghệ đã được thành lập.)
- "The university has a long and established reputation for academic excellence." (Trường đại học có một danh tiếng lâu đời và đã được thành lập về sự xuất sắc học thuật.)
- "She is an established author." (Cô ấy là một tác giả đã được thành lập.)
2. Đã thiết lập (Established):
- Ý nghĩa: Chỉ một quy tắc, chuẩn mực, hoặc phương pháp đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi.
- Ví dụ:
- "New rules have been established to protect the environment." (Những quy tắc mới đã được thiết lập để bảo vệ môi trường.)
- "He has established a strong working relationship with his clients." (Anh ấy đã thiết lập một mối quan hệ làm việc vững chắc với khách hàng của mình.)
- "The company has established a reputation for quality products." (Công ty đã thiết lập danh tiếng về các sản phẩm chất lượng.)
3. Đã có chỗ đứng (Established):
- Ý nghĩa: Thường dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức có tầm ảnh hưởng, uy tín và có vị trí vững chắc trong một lĩnh vực nào đó.
- Ví dụ:
- "He is an established leader in his field." (Anh ấy là một nhà lãnh đạo đã có chỗ đứng trong lĩnh vực của mình.)
- "The restaurant has established itself as one of the best in the city." (Nhà hàng đã có chỗ đứng là một trong những nhà hàng tốt nhất của thành phố.)
4. "Establish" (Động từ - Thành lập, thiết lập):
- Ý nghĩa: Thực hiện hành động để tạo ra hoặc thiết lập một điều gì đó.
- Ví dụ:
- "The company will establish a new branch in Vietnam." (Công ty sẽ thành lập một chi nhánh mới ở Việt Nam.)
- "We need to establish a clear plan for the project." (Chúng ta cần thiết lập một kế hoạch rõ ràng cho dự án.)
Lưu ý:
- "Established" thường dùng với dạng quả định (past participle) "established" trong các thì quá khứ (past perfect, passive voice).
- Các từ đồng nghĩa của "established" mà bạn có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh bao gồm: founded, created, built, developed, organized.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "established" trong từng ngữ cảnh, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.
Bình luận ()