establishment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

establishment nghĩa là thành lập. Học cách phát âm, sử dụng từ establishment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ establishment

establishmentnoun

thành lập

/ɪˈstæblɪʃmənt//ɪˈstæblɪʃmənt/

Từ "establishment" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈestəblɪʃmənt/

    • e: /ɪ/ (giống như âm "i" trong "bit")
    • a: /ə/ (giống như âm "a" trong "about")
    • i: /ɪ/ (giống như âm "i" trong "bit")
    • u: /ə/ (giống như âm "a" trong "about")
    • s: /s/ (giống như âm "s" thường)
    • h: /h/ (giống như âm "h" thường)
    • m: /m/ (giống như âm "m" thường)
    • e: /ə/ (giống như âm "a" trong "about")
    • nt: /nt/ (giống như âm "nt" trong "want")
  • Phát âm phụ âm:

    • e: /ɪ/ (giống như âm "i" trong "bit")
    • s: /t/ (giống như âm "t" trong "top")
    • t: /bl/ (kết hợp âm "t" và âm "l")
    • a: /b/ (khọng "b" trong "book")
    • b: /ʃ/ (giống như âm "sh" trong "ship")
    • l: /m/ (giống như âm "m" trong "man")
    • i: /ə/ (giống như âm "a" trong "about")
    • sh: /n/ (giống như âm "n" trong "no")
    • m: /t/ (giống như âm "t" trong "top")
    • e: /nt/ (giống như âm "nt" trong "want")

Tổng hợp: /ˈestəblɪʃmənt/ (E-stuh-bli-sh-muh-nt)

Lưu ý:

  • "Est-": Phần này phát âm nhanh và liên tục.
  • "Establish": Phần này có nghĩa là "thành lập" hoặc "đặt nền móng".
  • "Ment": Phần này phát âm tương tự như "ment" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ establishment trong tiếng Anh

Từ "establishment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và các ví dụ minh họa:

1. Tổ chức, cơ quan, công ty được thành lập chính thức (Formal organization, agency, or company):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "establishment". Nó đề cập đến một tổ chức được thành lập theo quy trình, thường có chức năng cụ thể nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The company is a well-known establishment in the financial sector." (Công ty là một tổ chức nổi tiếng trong lĩnh vực tài chính.)
    • "He worked for a respected establishment in the legal profession." (Anh ấy làm việc cho một cơ quan uy tín trong lĩnh vực pháp lý.)
    • "The government establishment has been criticized for its lack of transparency." (Các quan chức chính phủ đã bị chỉ trích vì thiếu minh bạch.)

2. Nhà hàng, quán rượu, quán cà phê (Restaurant, pub, cafe):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "establishment" thường được dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh phục vụ đồ ăn và thức uống.
  • Ví dụ:
    • "Let's go to that new Italian establishment downtown." (Đi đến nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố nhé.)
    • "The establishment was packed on Friday night." (Nhà hàng đông nghịt vào tối thứ Sáu.)

3. Nhà máy, xí nghiệp (Factory, factory):

  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ một cơ sở sản xuất.
  • Ví dụ:
    • "The establishment was closed for repairs." (Nhà máy đã đóng cửa để sửa chữa.)

4. Môi trường, hệ thống, giới (Environment, system, group):

  • Ý nghĩa: Đề cập đến một hệ thống, môi trường hoặc nhóm người có quyền lực và ảnh hưởng.
  • Ví dụ:
    • "She came from a powerful establishment." (Cô ấy đến từ một môi trường giàu quyền lực.)
    • “The old establishment resisted change.” (Hệ thống cũ phản đối sự thay đổi.)

5. (Tính từ) Được thiết lập, ổn định (Established, settled):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã được thiết lập, ổn định và đáng tin cậy.
  • Ví dụ:
    • “He’s a very established artist.” (Anh ấy là một nghệ sĩ đã được thiết lập.)
    • “This is a well-established route.” (Đây là một tuyến đường đã được thiết lập.)

Lưu ý: “Establishment” thường được sử dụng với dạng chủ ngữ “it”.

Tóm lại: Để hiểu rõ cách sử dụng "establishment", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của từ này không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "establishment" trong một tình huống cụ thể nào đó không?

Thành ngữ của từ establishment

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()