Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
esteem nghĩa là kính trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ esteem qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kính trọng
Từ "esteem" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "esteem" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia thành các khía cạnh khác nhau:
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "esteem" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và nhân sự.
Tóm lại:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghĩa đen (noun) | Sự tôn trọng, ngưỡng mộ | She has a high esteem for his work. |
| Tự trọng (self-esteem - noun) | Mức độ tự tin và giá trị bản thân | He needs to work on his self-esteem. |
| Tôn trọng (esteem - verb) | Tôn trọng, ngưỡng mộ | I esteem your honesty. |
Lưu ý: "Esteem" thường được dùng để diễn tả sự tôn trọng sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là "like" hay "enjoy." Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện một sự đánh giá cao về người hoặc điều đó.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "esteem" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()