esteem là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

esteem nghĩa là kính trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ esteem qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ esteem

esteemnoun

kính trọng

/ɪˈstiːm//ɪˈstiːm/

Từ "esteem" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪˈstீm/
  • Phát âm bằng chữ cái: i-ˈstீm
  • Nghe qua: /ˈiː.stɛm/ (giống như "i" trong "it", "st" trong "stop", "em" trong "them" nhưng hơi ngắn và nhấn mạnh âm "st")

Phân tích chi tiết:

  • i: Giọng điệu cao, ngắn.
  • ˈst: Âm "st" được nhấn mạnh.
  • ீm: Âm "em" hơi kéo dài và nghe giống như "ee" trong "see" nhưng nhỏ hơn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ esteem trong tiếng Anh

Từ "esteem" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia thành các khía cạnh khác nhau:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: "Esteem" nghĩa là sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao dành cho ai đó hoặc một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "She has a high esteem for her teachers." (Cô ấy rất tôn trọng thầy cô của mình.)
    • "I have a great esteem for his honesty." (Tôi rất ngưỡng mộ sự trung thực của anh ấy.)
    • "The museum enjoys a good esteem in the city." (Bảo tàng được dân chúng kính trọng.)

2. Nghĩa bóng: Tự trọng & Sự tự tin (Self-Esteem)

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "esteem" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và nhân sự.

  • Định nghĩa: "Self-esteem" (tự trọng) là mức độ cảm xúc tích cực, tự tin và giá trị của một người về bản thân.
  • Ví dụ:
    • "Boosting his self-esteem is crucial for his success." (Nâng cao sự tự trọng của anh ấy là rất quan trọng để anh ấy thành công.)
    • "Low self-esteem can lead to anxiety and depression." (Sự tự trọng thấp có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm.)
    • "It's important to love yourself and have a healthy sense of self-esteem." (Điều quan trọng là hãy yêu bản thân và có một cảm giác tự trọng lành mạnh.)

3. Sử dụng "esteem" như một động từ:

  • Định nghĩa: "Esteem" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc cảm thấy tôn trọng.
  • Ví dụ:
    • "I esteem his judgment highly." (Tôi rất tôn trọng phán đoán của anh ấy.)
    • "We esteem her for her kindness." (Chúng tôi tôn trọng cô ấy vì sự tốt bụng của cô ấy.)
    • "He esteemed her as a wise and experienced advisor." (Anh ấy coi cô ấy là một cố vấn thông thái và giàu kinh nghiệm.)

4. Các cụm từ liên quan đến "esteem":

  • To have esteem for (someone/something): Tôn trọng, ngưỡng mộ.
  • To gain esteem: Kiếm được sự tôn trọng.
  • To lose esteem: Mất đi sự tôn trọng.
  • To build esteem: Xây dựng sự tự trọng.

Tóm lại:

Hình thức Nghĩa Ví dụ
Nghĩa đen (noun) Sự tôn trọng, ngưỡng mộ She has a high esteem for his work.
Tự trọng (self-esteem - noun) Mức độ tự tin và giá trị bản thân He needs to work on his self-esteem.
Tôn trọng (esteem - verb) Tôn trọng, ngưỡng mộ I esteem your honesty.

Lưu ý: "Esteem" thường được dùng để diễn tả sự tôn trọng sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là "like" hay "enjoy." Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện một sự đánh giá cao về người hoặc điều đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "esteem" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()