estimable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

estimable nghĩa là Có thể ước tính. Học cách phát âm, sử dụng từ estimable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ estimable

estimableadjective

Có thể ước tính

/ˈestɪməbl//ˈestɪməbl/

Từ "estimable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - stem - uh - bəl

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • stem - phát âm như từ "stem" (cây cành)
  • uh - âm mũi gần như "ư" trong tiếng Việt
  • bəl - phát âm như "bel" (bel - hậu cần) - âm cuối là âm tắc (không phát âm thanh)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ estimable trong tiếng Anh

Từ "estimable" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng trân trọng, đáng khen ngợi, hoặc đáng được đánh giá cao. Nó thường được sử dụng để miêu tả những điều có giá trị, tốt đẹp, hoặc có giá trị ước lượng được. Dưới đây là cách sử dụng từ "estimable" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Diễn tả sự đánh giá cao (appreciation):

  • "He is an estimable colleague." (Anh ấy là một đồng nghiệp đáng kính trọng.) - Diễn tả sự ngưỡng mộ, đánh giá cao về kỹ năng và phẩm chất của đồng nghiệp.
  • “Her dedication to the project was truly estimable.” (Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án thực sự đáng trân trọng.) - Nhấn mạnh giá trị của sự tận tâm và đóng góp của cô ấy.

2. Diễn tả giá trị ước lượng được (measurable value):

  • "The potential of this land is estimable." (Khả năng của mảnh đất này là đáng kể/ước lượng được.) - Đánh giá về giá trị tài chính tiềm năng của một khu vực đất đai.
  • "The cost of the repairs is estimable." (Chi phí sửa chữa là có thể ước tính/đánh giá được.) - Mô tả rằng chi phí có thể được tính toán hoặc ước tính.

3. Trong ngữ cảnh của phẩm chất tốt đẹp (virtues):

  • “She possesses estimable qualities, such as honesty and compassion.” (Cô ấy có những phẩm chất đáng trân trọng, chẳng hạn như sự trung thực và lòng trắc ẩn.) - Đánh giá cao những phẩm chất cá nhân tốt đẹp.

Lưu ý quan trọng:

  • "Estimable" thường được dùng hơn "estimable" (với "able"). "Estimable" là tính từ, còn "estimable" là động từ (có thể đề cập đến việc ước tính hoặc đánh giá).
  • "Admirable" và "worthy" là những lựa chọn thay thế phù hợp trong nhiều trường hợp. "Admirable" nhấn mạnh sự đáng ngưỡng mộ, còn "worthy" nhấn mạnh sự xứng đáng.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • Incorrect: “The estimable painting.” (Sai)
  • Correct: “The estimable painting is a masterpiece.” (Bức tranh đáng trân trọng là một kiệt tác.)

Hãy luyện tập sử dụng từ "estimable" trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm vững cách sử dụng chính xác và tự nhiên nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()