eternal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eternal nghĩa là Vĩnh hằng. Học cách phát âm, sử dụng từ eternal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eternal

eternaladjective

Vĩnh hằng

/ɪˈtɜːnl//ɪˈtɜːrnl/

Cách phát âm từ "eternal" trong tiếng Anh như sau:

  • ih-TURN-uhl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ih - Giống như "ee" trong "see"
  • TURN - Giống như "turn" trong "turn over"
  • uhl - Giống như "uhl" trong "soul"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eternal trong tiếng Anh

Từ "eternal" trong tiếng Anh có nghĩa là vĩnh cửu, bất tận, không hồi kết. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "eternal" trong tiếng Anh, cùng với ví dụ:

1. Mô tả thời gian:

  • Eternal Time: Thời gian vĩnh cửu / Thời gian bất tận.
    • Example: "The philosopher contemplated the nature of eternal time." (Nhà triết học suy ngẫm về bản chất của thời gian vĩnh cửu.)

2. Mô tả sự tồn tại:

  • Eternal Life: Sự sống vĩnh cửu / Sự sống bất tận.
    • Example: "Many religions promise eternal life to their followers." (Nhiều tôn giáo hứa hẹn sự sống vĩnh cửu cho những người theo đạo của họ.)
  • Eternal Love: Tình yêu vĩnh cửu / Tình yêu bất tận.
    • Example: “Their love was described as eternal, weathering all storms.” (Tình yêu của họ được mô tả là vĩnh cửu, vượt qua mọi bão tố.)

3. Mô tả các khái niệm trừu tượng:

  • Eternal Beauty: Vẻ đẹp vĩnh cửu / Vẻ đẹp bất tận.
    • Example: "The painting captured the eternal beauty of the subject." (Bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp vĩnh cửu của chủ đề.)
  • Eternal Truth: Sự thật vĩnh cửu / Sự thật bất tận.
    • Example: "Some believe in eternal truths that transcend the limitations of time." (Một số người tin vào những chân lý vĩnh cửu vượt qua những giới hạn của thời gian.)

4. Sử dụng trong văn học và nghệ thuật:

  • Eternal Flame: Ngọn lửa vĩnh cửu / Ngọn lửa bất tận (thường được dùng để biểu tượng cho sự lưu giữ ký ức, sự hằng linh).
    • Example: “The memorial featured an eternal flame to honor the fallen soldiers.” (Tượng đài có một ngọn lửa vĩnh cửu để tưởng nhớ các chiến binh đã ngã.)

Lưu ý:

  • “Eternal” thường được sử dụng khi đề cập đến những thứ vượt ra ngoài phạm vi thời gian thông thường.
  • Trong một số ngữ cảnh, "everlasting" cũng có thể được sử dụng thay thế cho "eternal," nhưng "eternal" thường mang ý nghĩa trang trọng và sâu sắc hơn.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ này trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Thành ngữ của từ eternal

hope springs eternal
(saying)people never stop hoping

    Bình luận ()