eternally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eternally nghĩa là luôn luôn. Học cách phát âm, sử dụng từ eternally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eternally

eternallyadverb

luôn luôn

/ɪˈtɜːnəli//ɪˈtɜːrnəli/

Từ "eternally" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • e-ter-nal-lee

Cụ thể hơn:

  • e phát âm giống như âm "e" trong tiếng Việt, thường là âm ngắn.
  • ter phát âm giống như "ter" trong từ "term".
  • nal phát âm giống như "nal" trong từ "national".
  • lee phát âm giống như "lee" trong từ "little".

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eternally trong tiếng Anh

Từ "eternally" trong tiếng Anh có nghĩa là "vĩnh viễn", "luôn mãi" hoặc "vĩnh cửu". Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như tính từ (adverb):

  • Diễn tả thời gian:
    • "They loved each other eternally." (Họ yêu nhau vĩnh viễn.)
    • "The stars will shine eternally." (Các vì sao sẽ tỏa sáng vĩnh viễn.)
    • "He lived a life of eternally simple pleasures." (Anh ấy sống một cuộc đời đầy những niềm vui vĩnh viễn.)
  • Diễn tả một trạng thái:
    • "She felt eternally grateful for his kindness." (Cô ấy cảm thấy luôn luôn biết ơn lòng tốt của anh ấy.)
    • "His friendship was eternally loyal." (Tình bạn của anh ấy luôn luôn trung thành.)

2. Như trạng từ (adjective):

  • Mô tả một người hoặc vật:
    • "An eternally beautiful landscape." (Một phong cảnh vĩnh viễn đẹp đẽ.)
    • "He was an eternally optimistic man." (Anh ấy là một người đàn ông luôn luôn lạc quan.)
    • "The eternally young actress." (Nàng diễn viên luôn luôn trẻ trung.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Eternally" có thể viết tắt thành "eternal" trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong văn viết.
  • Cẩn thận khi sử dụng "eternally": Do ý nghĩa rất mạnh mẽ, từ này thường được sử dụng cho những điều có ý nghĩa sâu sắc, trang trọng hoặc thơ ca. Trong các ngữ cảnh thông thường, "forever" thường là một lựa chọn tốt hơn.

Ví dụ so sánh:

  • Eternally: "Their love was eternally strong." (Tình yêu của họ vĩnh viễn mạnh mẽ.) - Nghe trang trọng và có ý nghĩa lớn.
  • Forever: "Their love was forever strong." (Tình yêu của họ luôn mạnh mẽ.) - Nghe thoải mái và tự nhiên hơn.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh sử dụng cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng "eternally" một cách chính xác nhất không? Ví dụ: bạn muốn viết một câu, hoặc bạn đang muốn hiểu cách sử dụng nó trong một đoạn văn cụ thể?

Thành ngữ của từ eternally

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()