euphoric là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

euphoric nghĩa là hưng phấn. Học cách phát âm, sử dụng từ euphoric qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ euphoric

euphoricadjective

hưng phấn

/juːˈfɒrɪk//juːˈfɔːrɪk/

Từ "euphoric" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈjuː.foʊ.rɪk

Phát âm chi tiết:

  • ˈjuː - nghe giống như "you" (bạn) nhưng ngắn hơn.
  • foʊ - nghe giống như "foe" (kẻ thù) nhưng không nhấn mạnh.
  • rɪk - nghe giống như "Rick" (tên)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ euphoric trong tiếng Anh

Từ "euphoric" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy sung sướng, lâng lâng, tha thiết, hoặc không thể diễn tả bằng lời. Nó thường dùng để mô tả một cảm giác niềm vui, hạnh phúc cực độ, gần như là không thực tế.

Dưới đây là cách sử dụng từ "euphoric" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ minh họa:

1. Mô tả cảm xúc:

  • Ví dụ: "After winning the championship, the fans were in a euphoric state." (Sau khi vô địch, những người hâm mộ đã cảm thấy sung sướng, lâng lâng.)
  • Ví dụ: "She experienced a euphoric feeling of peace and contentment after meditating for an hour." (Cô ấy trải qua cảm giác bình yên và hạnh phúc tột độ sau khi thiền một giờ.)
  • Ví dụ: "The music filled him with a euphoric joy he hadn't felt in years." (Âm nhạc làm anh ta cảm thấy tràn đầy niềm vui, một cảm giác mà anh ta đã không cảm thấy trong nhiều năm.)

2. Mô tả trải nghiệm:

  • Ví dụ: "Taking the first bite of the chocolate cake was a euphoric experience." (Việc cắn miếng bánh chocolate đầu tiên là một trải nghiệm tuyệt vời, tràn đầy niềm vui.)
  • Ví dụ: “The view from the mountaintop was truly euphoric.” (Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt đẹp, mang đến cảm giác sung sướng tột độ.)

3. Sử dụng trong văn học và nghệ thuật:

  • Ví dụ: "The novel depicted a euphoric vision of a utopian society." (Tiểu thuyết mô tả một tầm nhìn sung sướng về một xã hội thiên đường.)

Lưu ý:

  • Độ mạnh của cảm xúc: "Euphoric" thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ, gần như không thể kiểm soát.
  • Sự khác biệt với "happy": “Happy” là một cảm xúc tích cực hơn, thường dễ dàng và bền vững hơn “euphoric”.
  • Có thể hơi cường điệu: Đôi khi, việc sử dụng từ "euphoric" có thể cho thấy việc cường điệu hóa cảm xúc. Hãy cân nhắc ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách phù hợp.

Các từ đồng nghĩa của "euphoric":

  • Blissful
  • Ecstatic
  • Delighted
  • Joyful
  • Rapturous

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích cách sử dụng từ "euphoric" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()