evade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evade nghĩa là trốn tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ evade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evade

evadeverb

trốn tránh

/ɪˈveɪd//ɪˈveɪd/

Từ "evade" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • ɪ: Âm ngắn "i" như trong "bit".
  • ˈ: Gạch đứng chỉ dấu nhấn mạnh rơi vào âm đầu.
  • v: Âm "v".
  • e: Âm "e" như trong "bed".
  • d: Âm "d".

Lời khuyên:

  • Luyện tập phát âm từng âm một và kết hợp lại.
  • Nghe người bản xứ phát âm và cố gắng bắt chước.
  • Ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với cách phát âm chuẩn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evade trong tiếng Anh

Từ "evade" trong tiếng Anh có nghĩa là tránh né, lẩn tránh, né tránh một cách chủ động. Nó thường mang ý nghĩa là cố gắng không đối mặt với một vấn đề, trách nhiệm, hoặc người nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evade" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Tránh né, lẩn tránh (một vấn đề, trách nhiệm):

  • Example: He tried to evade the question about his financial troubles. (Anh ấy đã cố gắng tránh né câu hỏi về những khó khăn tài chính của mình.)
  • Example: The company attempted to evade taxes by hiding its profits. (Công ty đã cố gắng lẩn tránh thuế bằng cách che giấu lợi nhuận.)
  • Example: Don't evade your responsibilities; face them head-on. (Đừng né tránh trách nhiệm; hãy đối mặt với chúng thẳng thắn.)

2. Tránh né, né tránh (một người):

  • Example: The suspect evaded the police during the chase. (Đối tượng tình nghi đã né tránh cảnh sát trong cuộc truy đuổi.)
  • Example: She evaded his attempts to touch her. (Cô ấy đã tránh né những nỗ lực chạm vào cô ấy của anh ấy.)

3. (Trong văn học, nghệ thuật) có nghĩa là bỏ qua, không đề cập tới:

  • Example: The painting subtly evades the subject of grief. (Bức tranh một cách tinh tế bỏ qua chủ đề về nỗi buồn.)

Nhấn mạnh cách sử dụng:

  • Evade: Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không trung thực, tránh né trách nhiệm.
  • Avoid: Đôi khi có thể dùng thay thế "evade" nhưng mang ý nghĩa rộng hơn và không nhất thiết có ý nghĩa tiêu cực. "Avoid" có thể chỉ đơn giản là tránh một điều gì đó vì lý do an toàn hoặc tránh phiền phức.
  • Dodge: Thường dùng khi nói về việc tránh né một nguy hiểm trực tiếp, ví dụ: "He dodged the ball." (Anh ấy né tránh quả bóng.)

Tóm lại, "evade" là một từ mạnh mẽ, thể hiện sự chủ động trong việc tránh né, thường mang ý nghĩa tiêu cực và có liên quan đến việc trốn tránh trách nhiệm hoặc đối mặt với vấn đề.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng "evade" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: trong một câu với một chủ đề nhất định?


Bình luận ()