Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
evaporate nghĩa là bốc hơi. Học cách phát âm, sử dụng từ evaporate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bốc hơi
Từ "evaporate" (sủi hơi, bay hơi) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "evaporate" (bay hơi) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng với ví dụ:
a) Bị mất, biến mất: "Evaporate" có thể được sử dụng để mô tả sự biến mất hoặc suy giảm của một thứ gì đó, thường là một cảm xúc, ý định, hoặc một mối quan hệ.
b) (Trong kinh tế) Bị rút bớt, giảm đi: Trong kinh tế, "evaporate" có thể dùng để chỉ sự tiêu hao hoặc mất mát của một nguồn tài nguyên, thường là tiền bạc.
Lưu ý:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "evaporate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách diễn đạt ý "mất tập trung" bằng "evaporate" như thế nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()