everlasting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

everlasting nghĩa là bất diệt. Học cách phát âm, sử dụng từ everlasting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ everlasting

everlastingadjective

bất diệt

/ˌevəˈlɑːstɪŋ//ˌevərˈlæstɪŋ/

Từ "everlasting" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-vər-ˈlæs-tɪŋ

Cụ thể hơn:

  • e: nghe như âm "e" trong "bed" (ngắn)
  • vər: nghe như "ver" (như "very" nhưng không kéo dài)
  • ˈlæs: nghe như "las" (nhấn mạnh âm tiết này)
  • tɪŋ: nghe như "ting" (ngắn, tương tự như tiếng Việt)

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn: https://www.youtube.com/watch?v=ImGPw7RqfPA

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ everlasting trong tiếng Anh

Từ "everlasting" trong tiếng Anh có nghĩa là vĩnh cửu, vĩnh viễn, không ngừng, hoặc không thể chấm dứt. Nó thường được sử dụng để diễn tả những điều không bao giờ kết thúc hay thay đổi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự vĩnh cửu, không ngừng:

  • Everlasting love: Tình yêu vĩnh cửu, tình yêu không bao giờ phai nhạt.
    • “They shared an everlasting love that lasted for over 50 years.” (Họ có một tình yêu vĩnh cửu kéo dài hơn 50 năm.)
  • Everlasting friendship: Tình bạn vĩnh cửu, tình bạn không bao giờ kết thúc.
    • “Their friendship was an everlasting bond.” (Tình bạn của họ là một mối liên kết vĩnh cửu.)
  • Everlasting peace: Hòa bình vĩnh cửu, hòa bình không bao giờ bị phá vỡ.
    • “The pursuit of everlasting peace is a noble goal.” (Việc theo đuổi hòa bình vĩnh cửu là một mục tiêu cao cả.)

2. Diễn tả sự bền vững, không thể thay đổi:

  • Everlasting commitment: Cam kết vĩnh cửu, cam kết không thể thay đổi.
    • “He made an everlasting commitment to the company.” (Anh ấy đã đưa ra một cam kết vĩnh cửu với công ty.)
  • Everlasting legacy: Di sản vĩnh cửu, những gì để lại sau khi người đó không còn nữa.
    • “Her work left an everlasting legacy.” (Công việc của bà đã để lại một di sản vĩnh cửu.)

3. Sử dụng với tính từ "everlasting" để mô tả một thứ gì đó bền vững:

  • Everlasting quality: Chất lượng bền vững, chất lượng không giảm theo thời gian.
    • “The furniture was made with everlasting materials.” (Đồ nội thất được làm bằng vật liệu bền vững.)

Lưu ý:

  • "Everlasting" thường được dùng với các danh từ.
  • Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự bền vững, lâu dài.
  • Cần cẩn thận khi sử dụng, vì đôi khi nó có thể hơi cường điệu.

Ví dụ khác:

  • “They dreamed of an everlasting kingdom.” (Họ mơ ước về một vương quốc vĩnh cửu.)
  • "The music played on, an everlasting soundtrack to their lives." (Nhạc vang lên, một bản nhạc vĩnh cửu cho cuộc đời họ.)

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "everlasting" để tôi có thể đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn nhé!


Bình luận ()