eviction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eviction nghĩa là trục xuất. Học cách phát âm, sử dụng từ eviction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eviction

evictionnoun

trục xuất

/ɪˈvɪkʃn//ɪˈvɪkʃn/

Từ "eviction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈevɪkʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • e - nghe như "eh"
  • vi - nghe như "vee"
  • c - nghe như "k"
  • tion - nghe như "shun" (như trong "motion")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eviction trong tiếng Anh

Từ "eviction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự cưỡng ép rời khỏi nhà, tức là bị thuê nhà, chủ nhà đuổi ra khỏi căn nhà mà không cần lý do chính đáng (trong một số điều kiện pháp lý nhất định). Dưới đây là cách sử dụng từ "eviction" chi tiết và các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng để chỉ hành động đuổi ra khỏi nhà:

  • Noun (Danh từ): The eviction notice was pinned to his door. (Phiếu đuổi đi đã được dán vào cửa.)
  • Verb (Động từ): The landlord evicted the tenants after they failed to pay rent. (Chủ nhà đuổi các cư dân ra khỏi nhà sau khi họ không thanh toán tiền thuê.)
  • Example: He was facing eviction if he didn't pay the outstanding balance. (Anh ta sẽ bị đuổi ra khỏi nhà nếu không thanh toán số tiền còn nợ.)

2. Các ngữ cảnh khác:

  • Eviction proceedings (Thủ tục đuổi đi): Đây là quy trình pháp lý mà chủ nhà phải trải qua để đuổi người thuê nhà ra khỏi nhà.
  • Right of eviction (Quyền đuổi đi): Quyền mà chủ nhà được phép đuổi người thuê nhà ra khỏi nhà, thường được quy định trong hợp đồng thuê.
  • Illegal eviction (Sự đuổi đi bất hợp pháp): Sự đuổi đi vi phạm luật pháp, thường xảy ra khi chủ nhà không tuân thủ các quy trình pháp lý cần thiết.

3. Các cụm từ thường dùng với "eviction":

  • Eviction notice: Phiếu thông báo đuổi đi.
  • Notice to quit: Tương tự như eviction notice.
  • Unlawful eviction: Sự đuổi đi trái pháp luật.
  • Right to defend against eviction: Quyền của người thuê nhà được chống lại việc đuổi đi.

Ví dụ thêm:

  • "Many families are at risk of eviction due to rising housing costs." (Nhiều gia đình có nguy cơ bị đuổi ra khỏi nhà do chi phí nhà ở tăng cao.)
  • “The tenants fought against the eviction, arguing that the landlord was not following the proper procedures.” (Các cư dân đã đấu tranh chống lại việc đuổi đi, cho rằng chủ nhà không tuân thủ các quy trình chính xác.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eviction" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()