evident là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evident nghĩa là hiển nhiên. Học cách phát âm, sử dụng từ evident qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evident

evidentadjective

hiển nhiên

/ˈevɪdənt//ˈevɪdənt/

Từ "evident" được phát âm như sau:

  • ˈevɪd(ə)nt

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm như sau:

  • E-vid-ənt (E như trong "egg", vid giống "vid" trong "video", ə là âm phụ âm kéo dài, gần như không có âm thanh, phát âm như trong "about").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evident trong tiếng Anh

Từ "evident" là một từ rất hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà bạn có thể nhận ra một cách dễ dàng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evident" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả điều gì đó hiển nhiên:

  • "It was evident that she was tired." (Rõ ràng cô ấy mệt mỏi.) - Đây là một ví dụ về việc sử dụng "evident" để chỉ ra một điều bạn có thể nhận ra bằng cách quan sát.
  • "The damage to the car was evident." (Những hư hỏng trên chiếc xe rất rõ ràng.) - Bạn có thể thấy thiệt hại trực tiếp.
  • "The need for change was evident in the employees' concerns." (Sự cần thiết của sự thay đổi là hiển nhiên trong những lo lắng của nhân viên.) - Nó không cần phải được nói ra, mọi người đều nhận thức được.

2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị:

  • "The evidence clearly proved his guilt." (Bằng chứng rõ ràng chứng minh sự có tội của anh ta.) - "Evident" được dùng để nhấn mạnh rằng bằng chứng là không thể phủ nhận.
  • "The disparity in wealth was evident across the country." (Sự chênh lệch về giàu nghèo là hiển nhiên trên khắp đất nước.) - Để chỉ ra một sự thật quan trọng.

3. Sử dụng với "become evident" (trở nên hiển nhiên):

  • "As the storm approached, the wind began to become evident." (Khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu trở nên rõ ràng hơn.) - "Become evident" diễn tả sự xuất hiện dần của một điều gì đó.
  • "The problem became evident after several months of careful observation." (Vấn đề trở nên rõ ràng sau vài tháng quan sát cẩn thận.)

4. "Evident from..." (Rõ ràng từ...):

  • "Evident from the poll results, the public supports the new policy." (Rõ ràng từ kết quả khảo sát, công chúng ủng hộ chính sách mới.) - Để chỉ ra rằng "evident" có thể được suy ra từ một nguồn cụ thể.

Lưu ý:

  • "Evident" thường được sử dụng với các trạng từ như "clearly", "obviously", "undoubtedly" để nhấn mạnh mức độ rõ ràng của nó. (Ví dụ: clearly evident, obviously evident)
  • "Evident" có thể được dùng cả ở dạng chính xác (evident) và dạng so sánh (more evident).

Tổng quát: Khi bạn muốn nói về một điều gì đó mà ai đó có thể thấy, nhận ra hoặc suy ra một cách dễ dàng, “evident” là một lựa chọn tuyệt vời.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "evident" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa "evident" và "obvious"?


Bình luận ()