evocative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evocative nghĩa là gợi đến. Học cách phát âm, sử dụng từ evocative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evocative

evocativeadjective

gợi đến

/ɪˈvɒkətɪv//ɪˈvɑːkətɪv/

Từ "evocative" (kêu gợi, gợi nhớ) được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • vo - phát âm như "vô" trong "vote"
  • ca - phát âm như "cá" trong "car"
  • tive - phát âm như "tít-v" (như "active" nhưng không có âm "k")

Tổng hợp: e-vô-cá-tít-v

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evocative trong tiếng Anh

Từ "evocative" trong tiếng Anh có nghĩa là gợi lên, khơi gợi những cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Nó thường được dùng để mô tả cái gì đó (như một tác phẩm nghệ thuật, một bài hát, một cảnh vật, một câu chuyện...) có khả năng mang lại những trải nghiệm hoặc cảm xúc sâu sắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evocative" một cách hiệu quả, cùng với ví dụ:

1. Cách sử dụng chung:

  • Dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật: "The painting was incredibly evocative, capturing a sense of longing and nostalgia." (Bức tranh vô cùng gợi cảm, gợi lên cảm giác khao khát và hoài niệm.)
  • Dùng để mô tả âm nhạc: "The song is deeply evocative, reminding me of my childhood summers." (Bài hát này rất gợi cảm, nhắc tôi nhớ đến những mùa hè tuổi thơ.)
  • Dùng để mô tả một địa điểm: "The old house was evocative of a bygone era." (Ngôi nhà cũ gợi nhớ đến một thời đại đã qua.)
  • Dùng để mô tả một câu chuyện: "The story was so evocative that I couldn't stop thinking about it." (Câu chuyện đó quá gợi cảm xúc mà tôi không thể ngừng suy nghĩ về nó.)

2. Cấu trúc câu thường gặp:

  • "The [noun] was evocative of…” (…gợi nhớ đến…) - Ví dụ: "The scent of rain was evocative of childhood." (Mùi mưa gợi nhớ đến tuổi thơ.)
  • “It was an evocative…” (…một điều gợi cảm…) - Ví dụ: “It was an evocative performance that left the audience spellbound.” (Đây là một màn trình diễn gợi cảm, khiến khán giả bị mê hoặc.)

3. Ý nghĩa khác:

  • Ngoài nghĩa chính, "evocative" còn có thể mang ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc kích thích các giác quan và tạo ra những trải nghiệm sống động.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Powerful
  • Moving
  • Affecting
  • Suggestive
  • Reminiscent

Ví dụ tổng hợp:

  • "Her writing is incredibly evocative, transporting readers to another time and place." (Viết của cô ấy vô cùng gợi cảm, đưa người đọc đến một thời điểm và địa điểm khác.)
  • "The film's score was evocative, perfectly complementing the visuals." (Nhạc nền của bộ phim rất gợi cảm, bổ sung hoàn hảo cho hình ảnh.)
  • "The old photograph was evocative of a simpler, happier time." (Ảnh cũ gợi nhớ về một thời bình dị và hạnh phúc hơn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "evocative" trong tiếng Anh!


Bình luận ()