exalt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exalt nghĩa là nâng cao. Học cách phát âm, sử dụng từ exalt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exalt

exaltverb

nâng cao

/ɪɡˈzɔːlt//ɪɡˈzɔːlt/

Từ "exalt" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪkˈzɔlt/
  • Phát âm gần đúng: ik-ZOLT

Giải thích từng phần:

  • Ik: Giống như "ick" trong từ "ickle"
  • ZOLT:
    • ZOL: Giọng điệu hơi cao, phát âm giống chữ "z" trong "zoo" kết hợp với "oll" (như trong "doll")
    • T: Giọng tắt, luyến (như "t" trong "top")

Lời khuyên: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "exalt" trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exalt trong tiếng Anh

Từ "exalt" trong tiếng Anh có nghĩa là nâng cao, ca ngợi, vinh danh, tôn vinh. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ngưỡng mộ, tôn kính hoặc ca tụng một người, thứ gì đó hoặc một ý tưởng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exalt" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Nâng cao, tôn vinh (to raise to a higher position, to praise):

  • Ví dụ:
    • "The queen was exalted to the throne by her people." (Nữ hoàng được nhân dân tôn lên ngai vàng.)
    • "The poet exalted his beloved in his verses." (Nhà thơ ca ngợi người mình yêu trong thơ ca.)
    • "The church exalted the teachings of the Bible." (Nhà thờ tôn vinh những giáo lý của Kinh thánh.)

2. Loại bỏ sự bớt vinh, đánh bại (to overthrow, to defeat):

(Đây là một nghĩa ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học cổ điển)

  • Ví dụ:
    • "The hero exalted the tyrant and delivered the kingdom." (Anh hùng đánh bại tên thống trị và giải phóng vương quốc.)

3. (Trong thần học) nâng cao lên thiên đàng (to raise to heaven):

  • Ví dụ:
    • “The saint was exalted to heaven after death.” (Người tu sĩ được nâng lên thiên đàng sau khi chết.)

Một số lưu ý:

  • “Exalt” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "praise" hoặc "admire".
  • “Exalt” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc tôn kính.

Các từ đồng nghĩa của "exalt":

  • Praise (ca ngợi)
  • Honor (vinh danh)
  • Glorify (ca ngợi, tôn vinh)
  • Reverence (sự tôn kính)
  • Adore (thương ca)
  • Celebrate (kỷ niệm, tôn vinh)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng "exalt" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exalt" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()