exalted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exalted nghĩa là cao quý. Học cách phát âm, sử dụng từ exalted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exalted

exaltedadjective

cao quý

/ɪɡˈzɔːltɪd//ɪɡˈzɔːltɪd/

Từ "exalted" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈɛksæld/
  • Phát âm gần đúng: Ek-săld
    • Ek: Giống như "e" trong từ "bed"
    • săld: Giống như "sold" nhưng không có âm "d" cuối.

Lưu ý:

  • Âm "x" được phát âm giống như "z" trong tiếng Việt.
  • "a" trong "ex" được phát âm ngắn như trong "bed".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exalted trong tiếng Anh

Từ "exalted" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Động từ (Exalt):

  • Ý nghĩa: Ca tụng, tôn vinh, nâng cao, vinh danh.
  • Ví dụ:
    • "The choir exalted the hymn during the service." (Ban hát đã ca tụng bài thánh ca trong buổi lễ.)
    • "He exalted his friend to the highest office." (Ông đã nâng người bạn của mình lên chức vụ cao nhất.)
    • "The poet exalted nature's beauty in his verses." (Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong thơ của mình.)
  • Cấu trúc: exalt + noun/pronoun (ví dụ: exalt the truth, exalt him)

2. Danh từ (Exalted):

  • Ý nghĩa:
    • Mức độ cao nhất: Mức độ cao nhất, đỉnh cao, sự vinh quang. (Thường dùng để miêu tả quyền lực, địa vị, hoặc phẩm chất.)
    • Người bị tôn vinh: Một người được tôn vinh cao.
  • Ví dụ:
    • "He achieved an exalted position in the company." (Ông đạt được một vị trí cao nhất trong công ty.)
    • "The film depicted an exalted hero." (Bộ phim mô tả một anh hùng vinh quang.)
    • "The sultan’s exalted status demands a certain level of respect." (Chức vụ cao quý của sultan đòi hỏi một mức độ tôn trọng nhất định.)

3. Cách sử dụng chung:

  • Thường dùng để miêu tả những điều tốt đẹp, vĩ đại, hoặc đáng ngưỡng mộ. "Exalted" mang một sắc thái trang trọng và có xu hướng tăng cường sự ca ngợi.
  • Thường được sử dụng để diễn tả sự vươn lên, đạt được những thành tựu lớn.

Phân biệt "exalted" với các từ tương tự:

  • Glorious: (Lộng lẫy, rực rỡ) – Tập trung vào vẻ đẹp và sự nổi bật.
  • Noble: (Ngoan đạo, cao thượng) – Tập trung vào phẩm chất đạo đức.
  • Outstanding: (Nổi bật, vượt trội) – Chỉ ra sự khác biệt hoặc ưu điểm so với những người khác.

Lời khuyên:

  • Hãy đọc nhiều ví dụ để nắm bắt cách sử dụng chính xác của "exalted" trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý đến sắc thái nghĩa và ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào của từ "exalted" không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được sử dụng trong văn học, chính trị, hay lĩnh vực nào?


Bình luận ()