Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
examiner nghĩa là giám khảo. Học cách phát âm, sử dụng từ examiner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giám khảo
Từ "examiner" (người ra thẩm vấn, người kiểm tra) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Bạn có thể chia thành các âm tiết để dễ phát âm hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "examiner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kiểm tra, xét duyệt | Giáo dục, y tế, hải quan, quân sự | Examiner assessed the student's work. |
| Phỏng vấn, thẩm vấn | Pháp luật | The examiner questioned the witness. |
| Xét xử (lịch sử) |
Lưu ý: Nghĩa chính thường dùng của "examiner" là "người kiểm tra, người xét duyệt."
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "examiner," bạn có thể xem các ví dụ ngữ cảnh hơn. Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ này, tôi sẽ cố gắng giải thích chi tiết hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()