examiner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

examiner nghĩa là giám khảo. Học cách phát âm, sử dụng từ examiner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ examiner

examinernoun

giám khảo

/ɪɡˈzæmɪnə(r)//ɪɡˈzæmɪnər/

Từ "examiner" (người ra thẩm vấn, người kiểm tra) được phát âm như sau:

  • ˈekzæmɪnər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể chia thành các âm tiết để dễ phát âm hơn:

  • Ex - giống như từ "sex" nhưng phát âm ngắn hơn
  • am - giống như từ "arm"
  • in - giống như từ "in"
  • er - giống như từ "her"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ examiner trong tiếng Anh

Từ "examiner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Người kiểm tra, người xét duyệt (most common usage):

  • Định nghĩa: Một người có nhiệm vụ đánh giá, kiểm tra hoặc xét duyệt điều gì đó (ví dụ: hồ sơ, sản phẩm, người tham gia).
  • Ví dụ:
    • "The examiner assessed the student's performance on the exam." (Người kiểm tra đánh giá hiệu suất của học sinh trong kỳ thi.)
    • "The health examiner reviewed the patient's medical records." (Bác sĩ kiểm tra xem xét hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.)
    • "The customs examiner checked the goods coming into the country." (Nhân viên hải quan kiểm tra hàng hóa nhập khẩu.)
  • Các ngữ cảnh phổ biến:
    • Giáo dục: Giáo viên, giám khảo, kiểm tra viên trong các kỳ thi, bài kiểm tra.
    • Y tế: Bác sĩ, chuyên gia, kiểm tra viên trong bệnh viện.
    • Hải quan: Nhân viên kiểm tra hàng hóa.
    • Lực lượng vũ trang: Kiểm tra viên kỹ thuật.

2. Người phỏng vấn, người thẩm vấn (less common):

  • Định nghĩa: Một người thực hiện việc phỏng vấn hoặc thẩm vấn để thu thập thông tin.
  • Ví dụ:
    • "The police examiner questioned the suspect about the crime." (Thám tử thẩm vấn nghi phạm về tội phạm.)
    • "The lawyer acted as an examiner during the witness's testimony." (Luật sư đóng vai trò người thẩm vấn trong lời khai của nhân chứng.)

3. (chỉ pháp lý - archaic) Người xét xử: (cách dùng này ít phổ biến và mang tính lịch sử)

  • Định nghĩa: Một người có quyền xét xử vụ án.
  • Ví dụ: "In the old days, a magistrate was often called an examiner." (Ngày xưa, một thẩm phán thường được gọi là người xét xử.) – Cách dùng này rất ít khi sử dụng ngày nay.

Tóm tắt:

Nghĩa Cách dùng Ví dụ
Kiểm tra, xét duyệt Giáo dục, y tế, hải quan, quân sự Examiner assessed the student's work.
Phỏng vấn, thẩm vấn Pháp luật The examiner questioned the witness.
Xét xử (lịch sử)

Lưu ý: Nghĩa chính thường dùng của "examiner" là "người kiểm tra, người xét duyệt."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "examiner," bạn có thể xem các ví dụ ngữ cảnh hơn. Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ này, tôi sẽ cố gắng giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()