exceed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exceed nghĩa là quá. Học cách phát âm, sử dụng từ exceed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exceed

exceedverb

quá

/ɪkˈsiːd//ɪkˈsiːd/

Từ "exceed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KH: /ɪk/ - nghe như "i" trong "bit"
  • SEE: /sɪd/ - nghe như "sid"
  • D: /d/ - nghe như "d" bình thường

Tổng hợp: /ɪkˈsiːd/ (i-k SID)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exceed trong tiếng Anh

Từ "exceed" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý nghĩa vượt quá, vượt trội, hoặc vượt ra ngoài giới hạn. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Vượt quá giới hạn (to go beyond a limit):

  • Noun (Danh từ): vượt quá (excess)
    • "The cost of the project exceeded our budget." (Chi phí của dự án vượt quá ngân sách.)
    • "Her expectations exceeded her wildest dreams." (Những mong đợi của cô ấy vượt quá những ước mơ điên rồ nhất.)
  • Verb (Động từ): vượt quá, vượt lên (to go beyond)
    • "The temperature exceeded 30 degrees Celsius." (Nhiệt độ vượt quá 30 độ C.)
    • "His salary exceeds the average for his profession." (Mức lương của anh ấy vượt quá mức trung bình cho nghề nghiệp của anh ấy.)
    • "The company’s profits exceeded all predictions." (Lợi nhuận của công ty vượt quá tất cả các dự đoán.)

2. Vượt trội, xuất sắc (to be better than):

  • "She exceeded all expectations in the exam." (Cô ấy vượt trội hoàn toàn trong kỳ thi.)
  • "The team exceeded their sales targets this quarter." (Đội ngũ đã vượt mục tiêu doanh số trong quý này.)
  • "He exceeded himself in his performance." (Anh ấy thể hiện bản thân vượt trội trong màn trình diễn của mình.)

3. Sử dụng trong các cấu trúc khác:

  • Exceedingly: cực kỳ, vô cùng (adverb)
    • "He was exceedingly polite." (Anh ấy cực kỳ lịch sự.)
  • Exceeding: (adj.) vượt trội, vượt hẳn (thường được dùng trong cụm từ "exceeding amount/number/degree")
    • "The amount of damage was exceeding." (Mức độ thiệt hại là vượt quá.)
  • Exceed to (someone): cho phép, cho phép vượt quá giới hạn (formal)
    • "The judge exceeded to the defendant a lighter sentence." (Thẩm phán đã cho phép bị cáo một bản án nhẹ hơn.) - Cấu trúc này ít dùng, thường thay bằng "imposed a lighter sentence on..."

Lời khuyên:

  • Exceed vs. Exces: "Exceed" là động từ (vượt quá) và "excess" là danh từ (vượt quá).
  • Cân nhắc ngữ cảnh: Chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng "exceed" đúng cách.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exceed" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (như kinh doanh, khoa học, v.v.)?


Bình luận ()