Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exceedingly nghĩa là cực kỳ. Học cách phát âm, sử dụng từ exceedingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cực kỳ
Từ "exceedingly" có cách phát âm khá phức tạp trong tiếng Anh. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /ɪkˈsiːdɪŋli/
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exceedingly" là một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cực kỳ," "rất," "lệch quá" hoặc "vượt quá". Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:
So sánh với các từ tương tự:
| Từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Very | Rất | It was very cold. |
| Extremely | Cực kỳ | The task was extremely challenging. |
| Remarkably | Rất đặc biệt, đáng chú ý | She was remarkably intelligent. |
| Incredibly | Cực kỳ, khó tin | He earned an incredibly large sum. |
| Exceedingly | Cực kỳ, vượt quá | The room was exceedingly spacious. |
Tóm lại: "Exceedingly" là một từ hữu ích để sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ nào đó một cách trang trọng. Hãy cân nhắc ngữ cảnh và lựa chọn từ phù hợp nhất để truyền tải ý nghĩa của bạn.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "exceedingly" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một loại văn bản nhất định (ví dụ: email công việc, bài viết học thuật)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()