exceptionally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exceptionally nghĩa là đặc biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ exceptionally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exceptionally

exceptionallyadverb

đặc biệt

/ɪkˈsepʃənəli//ɪkˈsepʃənəli/

Từ "exceptionally" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪkˈsep.ʃən.li/

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • ex-: phát âm như "ek" (như trong "egg")
  • cep-: phát âm như "sep" (như trong "step")
  • tion-: phát âm như "shun" (như trong "sun")
  • al-: phát âm như "li" (như trong "lily")
  • ly: phát âm như "li" (như trong "library")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exceptionally trong tiếng Anh

Từ "exceptionally" (cực kỳ, đáng kể, vượt trội) trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này và các ví dụ minh họa:

1. Để nhấn mạnh sự khác biệt lớn:

  • Ý nghĩa: Sử dụng "exceptionally" để chỉ ra một điều gì đó vượt quá mức thông thường, đáng chú ý và khác biệt so với những điều khác.
  • Ví dụ:
    • "She is exceptionally talented at playing the piano." (Cô ấy có tài năng đặc biệt trong việc chơi piano.)
    • "The scenery was exceptionally beautiful." (Phong cảnh thật sự rất đẹp.)
    • "He performed exceptionally well on his final exam." (Anh ấy đã đạt điểm rất cao trong kỳ thi cuối kỳ.)

2. Để diễn tả mức độ cao, vượt trội:

  • Ý nghĩa: Sử dụng "exceptionally" để chỉ ra một mức độ cao, tốt hoặc mạnh mẽ hơn so với mức bình thường.
  • Ví dụ:
    • "The company's profits were exceptionally high this year." (Lợi nhuận của công ty tăng lên đáng kể năm nay.)
    • "He's exceptionally hardworking and dedicated." (Anh ấy rất chăm chỉ và tận tâm.)
    • "The hotel offers exceptionally good service." (Khách sạn cung cấp dịch vụ rất tốt.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • "Exceptionally good" (Rất tốt) – ví dụ: “This is exceptionally good coffee!” (Cà phê này ngon tuyệt!).
  • "Exceptionally difficult" (Rất khó) – ví dụ: “The exam was exceptionally difficult.” (Bài thi thật khó.)

Lưu ý:

  • "Exceptionally" thường được dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt và khác biệt so với những điều thông thường.
  • Nếu bạn muốn diễn tả một mức độ cao, tốt, hoặc mạnh mẽ hơn, bạn có thể sử dụng các từ như "very," "remarkably," "greatly," hoặc "extremely" thay thế.

Ví dụ so sánh:

  • "She is a talented musician." (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.) - Không nhấn mạnh sự khác biệt
  • "She is exceptionally talented at playing the violin." (Cô ấy có tài năng đặc biệt trong việc chơi violin.) - Nhấn mạnh sự khác biệt và đặc biệt

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "exceptionally" trong tiếng Anh! Để tôi giúp bạn đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác.


Bình luận ()