excessive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excessive nghĩa là quá đáng. Học cách phát âm, sử dụng từ excessive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excessive

excessiveadjective

quá đáng

/ɪkˈsesɪv//ɪkˈsesɪv/

Từ "excessive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-k-s-e-s-i-v

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • e: phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn)
  • k: phát âm "k" như trong "kite"
  • s: phát âm "s" như trong "sun"
  • e: phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn)
  • s: phát âm "s" như trong "sun"
  • i: phát âm "i" như trong "bit"
  • v: phát âm "v" như trong "van"

Lưu ý: Đây là cách phát âm chuẩn. Trong thực tế, cách phát âm có thể thay đổi một chút tùy theo giọng địa phương.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excessive trong tiếng Anh

Từ "excessive" trong tiếng Anh có nghĩa là "quá mức", "lệch quá chuẩn", "vượt quá giới hạn" và thường được dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức cần thiết, hợp lý hoặc chấp nhận được. Dưới đây là cách sử dụng "excessive" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi, hành động:

  • Excessive spending: Chi tiêu quá mức
  • Excessive drinking: Uống quá nhiều
  • Excessive force: Lực quá mức (trong trường hợp sử dụng vũ lực)
  • Excessive noise: Tiếng ồn quá lớn
  • Excessive speed: Tốc độ quá nhanh

2. Mô tả số lượng, kích thước:

  • Excessive heat: Nhiệt độ quá cao
  • Excessive rain: Mưa quá nhiều
  • Excessive price: Giá quá đắt
  • Excessive weight: Cân nặng quá lớn (thường dùng để chỉ cân nặng bệnh lý)
  • Excessive growth: Sự phát triển quá mức

3. Mô tả cảm xúc, suy nghĩ:

  • Excessive worry: Lo lắng quá mức
  • Excessive pride: Sự kiêu ngạo quá mức
  • Excessive criticism: Việc chỉ trích quá nhiều

4. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Excessively happy: Rất vui (về mặt một cách thái quá)
  • Excessively complicated: Cực kỳ phức tạp
  • Excessive to bear: Quá sức chịu đựng (thường được dùng trong văn phong trang trọng)

Ví dụ:

  • "The company's excessive profits raise concerns about fairness." (Lợi nhuận quá mức của công ty gây ra những lo ngại về sự công bằng.)
  • "He engaged in excessive gambling, losing a significant amount of money." (Anh ta có những hành vi cờ bạc quá mức, mất một số tiền lớn.)
  • "The teacher gave excessive homework for the weekend." (Giáo viên giao quá nhiều bài tập về nhà vào cuối tuần.)

Lưu ý:

  • Excessive thường đi kèm với một danh từ hoặc trạng từ để làm rõ nó đang mô tả điều gì.
  • Thường thì "excessive" mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó mạnh mẽ, không hề nhẹ nhàng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "excessive", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các tài liệu hoặc bài viết tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()