excessively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excessively nghĩa là quá nhiều. Học cách phát âm, sử dụng từ excessively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excessively

excessivelyadverb

quá nhiều

/ɪkˈsesɪvli//ɪkˈsesɪvli/

Từ "excessively" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪkˈses.tɪ.vi/

Phát âm chi tiết:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit" (ngắn)
  • c - phát âm như âm "k"
  • s - phát âm như âm "s"
  • s - phát âm như âm "s"
  • t - phát âm như âm "t"
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit" (ngắn)
  • v - phát âm như âm "v"
  • e - phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Để luyện tập, bạn có thể đọc to từ này nhiều lần và so sánh với cách phát âm trong các nguồn bạn tìm được. Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excessively trong tiếng Anh

Từ "excessively" trong tiếng Anh có nghĩa là “quá mức, thái quá, vượt quá mức cần thiết”. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự vật hoặc tình huống xảy ra với số lượng hoặc mức độ vượt quá giới hạn chấp nhận được.

Dưới đây là cách sử dụng từ "excessively" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ minh họa:

1. Mô tả hành động hoặc việc làm:

  • He worked excessively long hours. (Anh ấy làm việc quá sức, làm việc quá nhiều giờ.)
  • She spent excessively on clothes. (Cô ấy tiêu tốn quá nhiều tiền vào quần áo.)
  • The government should not regulate excessively. (Chính phủ không nên quản lý quá mức.)
  • The music was played excessively loud. (Âm nhạc được chơi quá to.)

2. Mô tả cảm xúc hoặc trạng thái:

  • He cried excessively after the bad news. (Anh ấy khóc quá nhiều sau tin xấu.)
  • The child was laughing excessively. (Trẻ con đang cười quá nhiều.)

3. Mô tả mức độ hoặc lượng:

  • The project was completed excessively quickly. (Dự án được hoàn thành quá nhanh.)
  • The data was recorded excessively, leading to errors. (Dữ liệu được ghi quá mức, dẫn đến lỗi.)

Lưu ý:

  • “Excessively” thường đi kèm với một danh từ hoặc trạng từ để làm rõ nó đang mô tả cái gì.
  • Thường thì, để diễn tả một điều gì đó quá mức, bạn có thể sử dụng "too much" hoặc "too" cùng với danh từ. Ví dụ: “too much pressure”, “too much noise”. Tuy nhiên, "excessively" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn.

Cách sử dụng "excessively" so với "too":

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Too Quá, quá nhiều The coffee is too hot. (Cà phê quá nóng.)
Excessively Quá mức, thái quá, vượt quá He spent excessively on the trip. (Anh ấy chi quá nhiều tiền cho chuyến đi.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "excessively" trong tiếng Anh!


Bình luận ()