exclamation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exclamation nghĩa là cảm thán. Học cách phát âm, sử dụng từ exclamation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exclamation

exclamationnoun

cảm thán

/ˌekskləˈmeɪʃn//ˌekskləˈmeɪʃn/

Từ "exclamation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "bed"
  • cla - như âm "cla" trong "clock"
  • ma - như âm "ma" trong "mama"
  • tion - như âm "shun" trong "sun"

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng nhất là: ekz-kla-mə-ʃən

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exclamation trong tiếng Anh

Từ "exclamation" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dạng danh từ (Noun):

  • Ý nghĩa: Một lời kêu gọi, thốt lên, hoặc một lời nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (thường là sự ngạc nhiên, vui mừng, giận dữ, sợ hãi, thất vọng...).
  • Ví dụ:
    • "She let out an exclamation of surprise when she saw the puppy." (Cô ấy thốt lên một lời ngạc nhiên khi nhìn thấy con chó con.)
    • "He shouted an exclamation of joy." (Anh ấy la lên một lời vui mừng.)
    • "The exclamation filled the room with excitement." (Lời thốt lên tràn ngập sự phấn khích trong căn phòng.)
    • Exclamation mark: Dấu chấm cảm (¡!) thường được sử dụng sau một exclamation.

2. Dạng động từ (Verb - ít dùng):

  • Ý nghĩa: Kêu gọi, thốt lên (thường mang tính hành động tức thời).
  • Ví dụ:
    • "The child exclaimed with delight when he opened the present." (Đứa trẻ thốt lên đầy vui mừng khi mở quà.)
    • "He exclaimed against the injustice." (Anh ấy lên tiếng phản đối sự bất công.)

3. Dùng trong cụm từ:

  • Expressions of exclamation: Có rất nhiều cụm từ sử dụng "exclamation" để diễn tả cảm xúc:
    • To exclaim with joy: Thốt lên với niềm vui.
    • To exclaim in anger: Thốt lên vì tức giận.
    • To exclaim for surprise: Thốt lên vì ngạc nhiên.
    • An exclamation of... (Ví dụ: An exclamation of anger - Một lời thốt lên vì giận dữ.)

Tổng kết:

Thường thì "exclamation" được sử dụng phổ biến nhất ở dạng danh từ để mô tả một lời thốt lên thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Lưu ý:

  • "Exclamation" không chỉ đơn thuần là một từ, nó còn mang ý nghĩa về cảm xúc và hành động.
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa và cách sử dụng của từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exclamation" không?


Bình luận ()