excruciating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excruciating nghĩa là tuyệt vời. Học cách phát âm, sử dụng từ excruciating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excruciating

excruciatingadjective

tuyệt vời

/ɪkˈskruːʃieɪtɪŋ//ɪkˈskruːʃieɪtɪŋ/

Từ "excruciating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈek skrwˈziːŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Phần chia nhỏ như sau:

  • ex - phát âm giống như "ex" trong "exit"
  • cru - phát âm giống như "cru" trong "cruel"
  • ci - phát âm giống như "si" trong "sit"
  • ng - phát âm giống như "ng" trong "sing"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excruciating trong tiếng Anh

Từ "excruciating" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ đau đớn, khủng khiếp, thường dùng để miêu tả cảm giác đau đớn thể xác hoặc cảm giác đau khổ về tinh thần, cảm xúc rất lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "excruciating" một cách hiệu quả, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả đau đớn thể xác:

  • Ví dụ: "The surgeon had to perform an excruciating amputation to remove the infected limb." (Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện một cuộc cắt cụt tay cực kỳ đau đớn để loại bỏ chi bị nhiễm trùng.)
  • Ví dụ: "She gripped the ice pack, trying to alleviate the excruciating pain in her ankle." (Cô siết chặt túi đá lạnh, cố gắng giảm bớt cơn đau cực hạn ở cổ chân.)

2. Mô tả đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc:

  • Ví dụ: "The news of her father's death was an excruciating blow." (Tin tức về cái chết của cha cô là một cú sốc cực kỳ đau đớn.)
  • Ví dụ: "He felt excruciating grief after losing his wife." (Anh ta cảm thấy đau khổ cực độ sau khi mất vợ.)
  • Ví dụ: "She experienced excruciating guilt for betraying her best friend." (Cô đã trải qua cảm giác tội lỗi cực kỳ nặng nề vì phản bội người bạn thân nhất.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Excruciating detail: Chi tiết cực kỳ chi tiết, thường là chi tiết gây khó chịu hoặc đau đớn (thường dùng trong văn học hoặc báo cáo). Ví dụ: "The novel was written with excruciating detail, describing every gruesome aspect of the battle." (Câu chuyện được viết với chi tiết đau đớn, mô tả tất cả khía cạnh kinh tởm của trận chiến.)
  • Excruciating boredom: Sự nhàm chán khủng khiếp.

Lưu ý:

  • "Excruciating" là một từ mạnh, hãy sử dụng cẩn thận và chỉ khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc đau khổ.
  • Thường, bạn có thể thay thế bằng các từ như "intense," "severe," "agonizing" hoặc "horrible" để giảm độ mạnh của biểu đạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "excruciating" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()