exemplary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exemplary nghĩa là mẫu mực. Học cách phát âm, sử dụng từ exemplary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exemplary

exemplaryadjective

mẫu mực

/ɪɡˈzempləri//ɪɡˈzempləri/

Từ "exemplary" (lẽ chuẩn, mẫu mực) được phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "egg" (trứng)
  • em - như âm "e" trong "bed" (giường)
  • plea - như từ "plea" (lời cầu xin)
  • ry - như âm "ry" trong "sky" (bầu trời)

Tổng hợp: /ɪkˈzæmpləri/ (lưu ý: dấu 'ˈ' chỉ trọng âm)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exemplary trong tiếng Anh

Từ "exemplary" trong tiếng Anh có nghĩa là "lý tưởng", "điển hình", "tuyệt vời" hoặc "là một ví dụ tốt". Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó làm một ví dụ tốt về một điều gì đó, hoặc đạt được một mức độ cao về điều đó.

Dưới đây là cách bạn có thể sử dụng từ "exemplary" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động hoặc hành vi:

  • "The firefighter's actions were exemplary." (Hành động của người lính cứu hỏa đó thật điêu luyện.) - Nghĩa là người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm và tận tâm một cách xuất sắc.
  • "Her dedication to her students was exemplary." (Sự tận tâm của cô ấy đối với học sinh của cô ấy thật tuyệt vời.) - Nghĩa là cô ấy thể hiện một mức độ chăm sóc và quan tâm vượt trội.
  • "The company has set an exemplary standard for ethical business practices." (Công ty đó đã thiết lập một tiêu chuẩn điển hình cho các thực tiễn kinh doanh đạo đức.) - Nghĩa là công ty đã thể hiện một mức độ đạo đức tốt đẹp.

2. Mô tả một cái gì đó đạt được một mức độ cao:

  • "The new law is an exemplary piece of legislation." (Bộ luật mới là một bộ luật tuyệt vời.) - Nghĩa là nó được coi là một ví dụ hoàn hảo về một bộ luật tốt.
  • "The museum's collection is an exemplary representation of the artist's work." (Bộ sưu tập của bảo tàng là một minh họa điển hình cho tác phẩm của nghệ sĩ.) - Nghĩa là nó thể hiện một cách hoàn hảo phong cách và kỹ năng của nghệ sĩ.

3. Sử dụng với "exemplary behavior" (hành vi điển hình):

  • "The students displayed exemplary behavior throughout the day." (Học sinh đã thể hiện hành vi điển hình trong suốt cả ngày.) - Nghĩa là học sinh đã cư xử tốt và tuân thủ các quy tắc.

Lưu ý:

  • "Exemplary" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với lời nói thông thường.
  • Đôi khi, "exemplary" có thể mang ý nghĩa nhẹ hơn, chỉ đơn giản là "tuyệt vời" hoặc "rất tốt".

Ví dụ tổng hợp:

  • "The coach praised the team's exemplary teamwork." (Huấn luyện viên ca ngợi tinh thần đồng đội điển hình của đội bóng.)
  • "Her speech was an exemplary demonstration of how to effectively communicate complex ideas." (Bài phát biểu của cô ấy là một ví dụ tuyệt vời về cách truyền đạt hiệu quả các ý tưởng phức tạp.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exemplary" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()