exemption là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exemption nghĩa là miễn trừ. Học cách phát âm, sử dụng từ exemption qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exemption

exemptionnoun

miễn trừ

/ɪɡˈzempʃn//ɪɡˈzempʃn/

Từ "exemption" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈek.sım.pən.

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết như sau:

  1. ex - như âm "ex" trong "example"
  2. sim - như âm "sim" trong "simple"
  3. pen - như âm "pen" trong "pen"

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exemption trong tiếng Anh

Từ "exemption" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: "Exemption" nghĩa là giảm nhẹ, miễn trừ, được miễn khỏi một điều gì đó. Nó đề cập đến việc một người hoặc một đối tượng được phép không phải tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc nghĩa vụ nào đó.
  • Ví dụ:
    • "He received an exemption from military service because of a medical condition." (Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự vì một vấn đề sức khỏe.)
    • "The company offered employees a tax exemption for certain expenses." (Công ty đã cung cấp cho nhân viên một khoản miễn trừ thuế đối với một số chi phí.)

2. Sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể:

  • Exemption from a rule/law: Được miễn một quy tắc hoặc luật.
    • "She was exempted from the deadline due to unforeseen circumstances." (Cô ấy được miễn thời hạn vì những tình huống bất ngờ.)
  • Tax exemption: Miễn thuế.
    • "The land is subject to a permanent tax exemption." (Bất động sản này được miễn thuế vĩnh viễn.)
  • Exemption certificate: Chứng chỉ miễn trừ. (Thường được cấp để chứng minh bạn đáp ứng đủ điều kiện để được miễn một điều gì đó, ví dụ như thuế.)
  • Exemption granted: Được cấp miễn trừ (chủ ngữ + động từ).
    • "A student was granted an exemption from a final exam." (Một học sinh được cấp miễn trừ khỏi kỳ thi cuối kỳ.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • To be exempt from...: Được miễn...
    • "Students are exempt from paying tuition fees if they are enrolled in certain programs." (Học sinh được miễn phí học phí nếu họ đăng ký vào một số chương trình nhất định.)
  • To grant an exemption: Cấp miễn trừ.
    • “The government will grant exemptions to small businesses affected by the new regulation.” (Chính phủ sẽ cấp miễn trừ cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi quy định mới.)

4. Dạng trái nghĩa:

  • Obligation: Nghĩa vụ
  • Requirement: Yêu cầu

Tổng kết:

"Exemption" là một từ quan trọng trong tiếng Anh, thể hiện sự được phép hoặc miễn trừ khỏi một điều gì đó. Hãy nhớ rằng, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật lệ, thuế, hoặc các quy định khác.

Bạn có thể thử tập luyện bằng cách tìm các ví dụ sử dụng từ "exemption" trong các bài báo, sách, hoặc phim ảnh để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng trong các tình huống khác nhau.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exemption" không? Ví dụ, có lẽ bạn muốn biết thêm về cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: pháp luật, thuế)?


Bình luận ()