exhaust là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhaust nghĩa là khí thải. Học cách phát âm, sử dụng từ exhaust qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhaust

exhaustnoun

khí thải

/ɪɡˈzɔːst//ɪɡˈzɔːst/

Từ "exhaust" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Exhaust (cạn kiệt, hết sức):

  • Phát âm: /ˈeks.hæst/
  • Phát âm chi tiết:
    • Eks: Giống như "ex" trong từ "expect" (nhưng ngắn hơn)
    • Ha: Giống như "ha" trong "hat" (tiếng kêu)
    • St: Giống như "st" trong "stop"

2. Exhaust (khói, hơi nóng):

  • Phát âm: /ɪkˈstækt/
  • Phát âm chi tiết:
    • Ik: Giống như "ick" trong "pick" (nhưng ngắn hơn và mạnh hơn)
    • St: Giống như "st" trong "stop"
    • Ackt: Giống như "act" (hành động)

Lưu ý:

  • Phần "ex" trong cả hai trường hợp đều được phát âm ngắn.
  • Dấu gạch ngang (ˈ) cho biết trọng âm của từ.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhaust trong tiếng Anh

Từ "exhaust" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Exhaust (v): Cạn kiệt, kiệt sức

  • Ý nghĩa: Khi một người hoặc thứ gì đó không còn năng lượng, sức lực, tài nguyên hoặc sự hứng thú.
  • Ví dụ:
    • "After running the marathon, I was completely exhausted." (Sau khi chạy bộ cuộc marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • "The company is exhausted by the competition." (Công ty đang bị cạn kiệt sức cạnh tranh.)
    • "He's exhausted after working long hours." (Anh ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ.)
  • Cấu trúc thường gặp: be exhausted, exhaust oneself, exhaust someone

2. Exhaust (n): Khí thải, khí xả (của xe hơi, máy móc)

  • Ý nghĩa: Các chất thải khí độc hại được thải ra từ động cơ hoặc máy móc vào môi trường.
  • Ví dụ:
    • "The car's exhaust system needs to be checked." (Hệ thống khí thải của chiếc xe cần được kiểm tra.)
    • "Pollution from vehicle exhaust is a serious environmental problem." (Ô nhiễm từ khí thải xe là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)

3. Exhaust (v): Khám phá, tìm hiểu (kỹ lưỡng)

  • Ý nghĩa: Phân tích, nghiên cứu một chủ đề hoặc vấn đề một cách chi tiết và cẩn thận.
  • Ví dụ:
    • "The researchers exhausted all possible theories." (Các nhà nghiên cứu đã khám phá hết tất cả các lý thuyết có thể.)
    • "She exhausted every resource to solve the problem." (Cô ấy đã tìm kiếm mọi nguồn lực để giải quyết vấn đề.)

4. Exhaust (v): Thế nào cũng, kế thừa (đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn)

  • Ý nghĩa: Thường gặp trong các cụm từ như "exhaust all options" (thiết lập mọi tùy chọn).
  • Ví dụ: “We must exhaust all options before making a decision.” (Chúng ta phải thiết lập mọi tùy chọn trước khi đưa ra quyết định.)

Lời khuyên để sử dụng:

  • Xác định ngữ cảnh: Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ ngữ cảnh để chọn nghĩa chính xác của từ "exhaust".
  • Chú ý dấu thức: Dấu thức có thể giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của từ này. Ví dụ: "exhausted" (adj.) là tính từ, chỉ trạng thái, còn "exhaust" (v.) là động từ, chỉ hành động.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "exhaust" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exhaust" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()