exhausted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhausted nghĩa là kiệt sức. Học cách phát âm, sử dụng từ exhausted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhausted

exhaustedadjective

kiệt sức

/ɪɡˈzɔːstɪd//ɪɡˈzɔːstɪd/

Từ "exhausted" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ɪkˈstæstɪd/

    • ɪk: phát âm như âm "ick" trong từ "pick"
    • ˈstæst: phát âm như "stast" (nhấn mạnh âm "st")
    • ɪd: phát âm như âm "id" trong từ "kid" (ngắn)

Phân tích chi tiết:

  • e: phát âm ngắn, như trong "bed"
  • x: phát âm gần giống "ks"
  • h: không phát âm
  • a: phát âm như âm "a" trong "father"
  • u: phát âm như âm "oo" trong "moon"
  • s: phát âm như âm "s" thường

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhausted trong tiếng Anh

Từ "exhausted" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Mệt mỏi về thể chất (Physically exhausted):

  • Ý nghĩa: Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức do hoạt động thể chất kéo dài hoặc khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "I was completely exhausted after running the marathon." (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi chạy bộ giải marathon.)
    • "She’s exhausted from working long hours." (Cô ấy mệt mỏi vì làm việc nhiều giờ.)
    • "The hikers were exhausted by the steep climb." (Những người đi bộ đường dài mệt mỏi vì con đường dốc.)

2. Mệt mỏi về tinh thần (Mentally exhausted):

  • Ý nghĩa: Cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng, suy yếu về mặt tinh thần do áp lực, lo lắng, hoặc một công việc phức tạp.
  • Ví dụ:
    • "After weeks of studying, I felt completely exhausted." (Sau những tuần học tập, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • "The constant stress of the job left him exhausted." (Sự căng thẳng liên tục trong công việc khiến anh ấy kiệt sức.)
    • "She was exhausted by trying to please everyone." (Cô ấy mệt mỏi vì cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)

3. Cạn kiệt năng lượng (Out of energy):

  • Ý nghĩa: Đã hết năng lượng, không còn sức lực để làm gì.
  • Ví dụ:
    • "I’m so exhausted I can’t even think straight." (Tôi quá mệt, tôi thậm chí không thể nghĩ được.)
    • "He’s exhausted and needs a good night’s sleep." (Anh ấy rất mệt và cần một giấc ngủ ngon.)

4. (Hơi trang trọng, thường dùng trong các văn bản chính thức) Đầu cuối, cạn sức (at the end of one’s rope):

  • Ý nghĩa: Đã đến giới hạn chịu đựng, không còn khả năng tiếp tục.
  • Ví dụ:
    • "The government is exhausted by the ongoing crisis." (Chính phủ đang kiệt sức trước cuộc khủng hoảng kéo dài.)

Lưu ý:

  • "Exhausted" mang sắc thái mạnh hơn "tired" (mệt mỏi). "Tired" chỉ một mức độ mệt mỏi nhẹ, còn "exhausted" là mệt mỏi đến mức không thể hoạt động bình thường.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "worn out," "spent," hoặc "fatigued" để diễn tả khái niệm tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "exhausted" trong các tình huống khác nhau, bạn có thể xem xét các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh của chúng. Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "exhausted" trong đó được không?


Bình luận ()